Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

leg nghĩa là gì trong tiếng Anh

legnoun

1. a1 IELTS <4.0 Chân (phần dài nối chân với phần còn lại của cơ thể).

  • She broke her leg while skiing and had to wear a cast for several weeks.
  • Cô ấy đã gãy chân khi đang trượt tuyết và phải đeo bột trong vài tuần.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Đùi (phần trên của chân động vật, được nấu chín và ăn). (phần trên của chân động vật, thường được nấu và ăn).

  • We roasted a leg for Sunday dinner.
  • Chúng tôi đã nướng một cái đùi cho bữa tối Chủ nhật.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Ống quần (phần của quần dài che phủ chân).

  • The left leg of his pants was ripped.
  • Chân quần bên trái của anh ấy bị rách.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Chân (phần dài và mảnh dưới cùng của bàn, ghế, v.v. giúp nâng đỡ).

  • The wobbly chair was fixed by replacing one of its legs with a sturdy one.
  • Chiếc ghế lung lay đã được sửa chữa bằng cách thay một trong những chân của nó bằng một cái chắc chắn hơn.
  • placeholder

5. Chân (phần cơ thể dùng để đi lại).

  • The dog had injured its leg, causing it to limp and struggle to walk.
  • Con chó đã bị thương chân, khiến nó đi lại khập khiễng và khó khăn.
  • placeholder

6. Chặng, Giai đoạn (một phần của hành trình hoặc cuộc đua).

  • The first leg of our road trip took us from New York to Philadelphia.
  • Chặng đầu tiên của chuyến đi đường bộ của chúng tôi đã đưa chúng tôi từ New York đến Philadelphia.
  • placeholder

7. Chặng, Lượt (Một trong hai trận đấu giữa cùng một đối thủ trong một cuộc thi đấu thể thao, cùng tạo thành một vòng thi đấu).

  • The first leg of the soccer match ended in a draw, setting the stage for an exciting rematch.
  • Trận lượt đi của trận đấu bóng đá kết thúc với tỉ số hòa, tạo nên sân khấu cho một trận tái đấu hấp dẫn.
  • placeholder

legverb

1. Chạy trốn (Hành động chạy để thoát khỏi ai đó).

  • The thief tried to leg it when he saw the police approaching the scene.
  • Tên trộm cố gắng chạy trốn khi thấy cảnh sát tiến đến hiện trường.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "leg", việc hỏi "leg nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.