Định nghĩa

lax nghĩa là gì trong tiếng Anh

laxadjective

1. Lỏng lẻo, không nghiêm ngặt, không cẩn thận.

  • The company's lax policies allowed employees to frequently arrive late without consequences.
  • Chính sách lỏng lẻo của công ty cho phép nhân viên thường xuyên đến muộn mà không gặp hậu quả.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lười biếng (không chịu làm việc, thiếu sự nỗ lực).

  • The teacher had a lax attitude towards homework, allowing students to turn it in late.
  • Giáo viên có thái độ lỏng lẻo với bài tập về nhà, cho phép học sinh nộp muộn.
  • placeholder

3. Lỏng lẻo (không căng thẳng, không chặt chẽ).

  • She spoke in a lax manner, with her speech organs relaxed, making her words sound slurred.
  • Cô ấy nói một cách lỏng lẻo, với các cơ quan phát âm được thả lỏng, khiến cho lời nói của mình nghe có vẻ như bị nói lắp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lax", việc hỏi "lax nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.