launchnoun
1. khởi động (hành động bắn phát cái gì đó)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự ra mắt (sự kiện mà một sản phẩm được công bố lần đầu tiên cho công chúng).
3. tàu motor lớn (một chiếc tàu lớn có động cơ)
launchverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Khởi động, phát động (bắt đầu một hoạt động, đặc biệt là một hoạt động có tổ chức).
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ra mắt, phát hành (việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới tới công chúng lần đầu tiên).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hạ thủy (đưa tàu thuyền xuống nước, đặc biệt là tàu thuyền mới được xây dựng).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phóng (gửi một vật gì đó như tàu vũ trụ, vũ khí, v.v. vào không gian, lên bầu trời hoặc qua nước).
5. Phê phán mạnh mẽ, biểu tình phản đối.
6. Nhảy tới mạnh mẽ (nhảy vọt về phía trước với lực lớn). (ném, bắn, hoặc đẩy với lực mạnh).
7. Khởi chạy, Chạy (Bắt đầu hoạt động của một chương trình máy tính).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "launch", việc hỏi "launch nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.