Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Cụm động từ

launch nghĩa là gì trong tiếng Anh

launchnoun

1. khởi động (hành động bắn phát cái gì đó)

  • The launch of the new product was a huge success for the company.
  • Sự ra mắt sản phẩm mới đã thành công lớn đối với công ty.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự ra mắt (sự kiện mà một sản phẩm được công bố lần đầu tiên cho công chúng).

  • The company's product launch was a huge success, with many people eager to try it.
  • Sự ra mắt sản phẩm của công ty đã thành công rực rỡ, với nhiều người háo hức muốn thử nghiệm.
  • placeholder

3. tàu motor lớn (một chiếc tàu lớn có động cơ)

  • The launch sped across the bay.
  • Chiếc tàu cao tốc lao nhanh qua vịnh.
  • placeholder

launchverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Khởi động, phát động (bắt đầu một hoạt động, đặc biệt là một hoạt động có tổ chức).

  • The company plans to launch a new product line next month to expand their market reach.
  • Công ty dự định sẽ ra mắt một dòng sản phẩm mới vào tháng tới để mở rộng thị trường của họ.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ra mắt, phát hành (việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới tới công chúng lần đầu tiên).

  • The company plans to launch their new smartphone next month, making it available to customers for the first time.
  • Công ty dự định sẽ ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới của họ vào tháng tới, làm cho nó có sẵn cho khách hàng lần đầu tiên.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hạ thủy (đưa tàu thuyền xuống nước, đặc biệt là tàu thuyền mới được xây dựng).

  • They will launch the new ship next week.
  • Họ sẽ ra mắt con tàu mới vào tuần tới.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phóng (gửi một vật gì đó như tàu vũ trụ, vũ khí, v.v. vào không gian, lên bầu trời hoặc qua nước).

  • NASA plans to launch a new satellite into space to study the Earth's climate patterns.
  • NASA dự định phóng một vệ tinh mới vào không gian để nghiên cứu các mô hình khí hậu của Trái Đất.
  • placeholder

5. Phê phán mạnh mẽ, biểu tình phản đối.

  • The students decided to launch a protest against the new dress code policy at school.
  • Các sinh viên quyết định phát động một cuộc biểu tình phản đối chính sách quy định trang phục mới tại trường.
  • placeholder

6. Nhảy tới mạnh mẽ (nhảy vọt về phía trước với lực lớn). (ném, bắn, hoặc đẩy với lực mạnh).

  • The cat prepared to launch at the toy mouse.
  • Con mèo chuẩn bị vồ lấy con chuột đồ chơi.
  • placeholder

7. Khởi chạy, Chạy (Bắt đầu hoạt động của một chương trình máy tính).

  • To launch the game, simply double-click on the icon and wait for it to load.
  • Để khởi động trò chơi, chỉ cần nhấp đúp vào biểu tượng và đợi nó tải.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "launch", việc hỏi "launch nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.