Định nghĩa
Thành ngữ

latch nghĩa là gì trong tiếng Anh

latchnoun

1. Then chốt (một thanh kim loại nhỏ dùng để cài cửa hoặc cổng, nâng lên để mở và hạ xuống để đóng chặt).

  • I forgot to lift the latch, so the door swung open and the dog ran out.
  • Tôi quên không nhấc chốt, nên cánh cửa bật mở và con chó chạy ra ngoài.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ổ khóa (khóa cửa cần chìa để mở từ bên ngoài). (thiết bị khóa cửa cần chìa khóa để mở từ bên ngoài).

  • The thief jiggled the latch, trying to get in.
  • Tên trộm lay mạnh cái then cài, cố gắng đột nhập vào.
  • placeholder

latchverb

1. Khóa hoặc chốt cửa (cách để đóng hoặc giữ cho cửa, cửa sổ, hoặc vật dụng nào đó không bị mở ra).

  • She latched the gate securely to keep the dog from running out of the yard.
  • Cô ấy đã khóa cổng một cách chắc chắn để ngăn chó chạy ra khỏi sân.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "latch", việc hỏi "latch nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.