Định nghĩa
Thành ngữ

lane nghĩa là gì trong tiếng Anh

lanenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Con đường nhỏ ở nông thôn.

  • We took a leisurely drive down a scenic lane surrounded by lush green fields.
  • Chúng tôi đã lái xe thong thả trên một con đường nhỏ xinh đẹp được bao quanh bởi những cánh đồng xanh mướt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 "làn đường" (một phần của đường được phân chia cho các phương tiện di chuyển theo một hướng nhất định).

  • I live on a quiet lane in the heart of the city, surrounded by charming houses.
  • Tôi sống trên một con hẻm yên tĩnh ngay trung tâm thành phố, được bao quanh bởi những ngôi nhà duyên dáng.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Làn đường (một phần của đường rộng, được đánh dấu bằng các vạch sơn trắng, để giữ cho các dòng xe lưu thông tách biệt).

  • The cyclist stayed in the bike lane, safely separated from the cars on the road.
  • Người đi xe đạp ở lại trong làn đường dành cho xe đạp, được tách biệt an toàn khỏi các xe hơi trên đường.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Làn đường (một phần hẹp của đường hoặc bể bơi được đánh dấu cho một người sử dụng, ví dụ khi tham gia cuộc đua).

  • The runner sprinted down his assigned lane, focused on reaching the finish line first.
  • Vận động viên chạy nước rút trên làn đường được phân công của mình, tập trung để về đích đầu tiên.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Làn đường (một tuyến đường được sử dụng bởi tàu thuyền hoặc máy bay trên các chuyến đi định kỳ).

  • The cargo ship followed its designated lane to safely navigate through the busy shipping channel.
  • Con tàu hàng tuân theo làn đường được chỉ định của mình để an toàn đi qua kênh đường thủy đông đúc.
  • placeholder

6. Làn đường (một phần của đường lớn dành cho một dòng xe cộ di chuyển), làn (một dải, một vệt nhỏ và dài).

  • The bowler aimed carefully down the lane.
  • Người ném cẩn thận xuống đường lane.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lane", việc hỏi "lane nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.