land nghĩa là gì trong tiếng Anh

landverb

1. Hạ cánh bay xuống đất hoặc bề mặt khác qua không khí

  • The bird will land on the branch.
  • Con chim sẽ đáp xuống cành cây.
  • The plane is about to land.
  • Máy bay sắp hạ cánh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. đất (một khu vực đất địa, đặc biệt là để sử dụng cho một mục đích cụ thể)

  • The plane will land on the runway in a few minutes.
  • Máy bay sẽ hạ cánh trên đường băng trong vài phút.
  • The farmer will plow the land to prepare for planting.
  • Nông dân sẽ cày đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
  • placeholder

3. đất (khu vực đất mà ai đó sở hữu, đặc biệt khi xem nó như tài sản có thể mua bán)

  • He hopes to land a large piece of property.
  • Anh ấy hy vọng mua được một mảnh đất lớn.
  • They tried to land some coastal acreage.
  • Họ đã cố gắng mua một số mẫu đất ven biển.
  • placeholder

4. đất đai (nghĩa chỉ vùng nông thôn và cách mọi người sống ở nông thôn so với ở thành phố)

  • They land in the summer to enjoy the rural life.
  • Họ về vùng quê vào mùa hè để tận hưởng cuộc sống thôn dã.
  • We land every weekend, seeking peace in nature.
  • Chúng tôi về quê mỗi cuối tuần, tìm kiếm sự bình yên trong thiên nhiên.
  • placeholder

5. đất nước (cách diễn đạt về một quốc gia hoặc vùng đất một cách liên quan đến cảm xúc hoặc trí tưởng tượng)

  • The poet lands Scotland in his evocative verses.
  • Nhà thơ khắc họa Scotland bằng những vần thơ gợi cảm của mình.
  • She lands her childhood home with bittersweet memories.
  • Cô gợi nhớ quê nhà thời thơ ấu bằng những ký ức buồn vui lẫn lộn.
  • placeholder

landnoun

1. Đất đai (mặt bề của Trái Đất không phải là biển).

  • The land stretched out before us, vast and untouched, as far as the eye could see.
  • Vùng đất trải dài trước mắt chúng tôi, rộng lớn và chưa bị khai thác, xa tít tắp.
  • The ship finally reached land after weeks at sea, bringing relief to the weary sailors.
  • Con tàu cuối cùng đã đến được bờ sau nhiều tuần trên biển, mang lại sự nhẹ nhõm cho những thủy thủ mệt mỏi.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Đất [mảnh đất, bề mặt của Trái Đất, khu vực đất đai].

  • The farmer's land was fertile and perfect for growing crops like corn and wheat.
  • Đất của người nông dân rất màu mỡ và hoàn hảo để trồng các loại cây như ngô và lúa mì.
  • The park was a beautiful green land, with trees, flowers, and a peaceful pond.
  • Công viên là một vùng đất xanh tươi đẹp, với cây cỏ, hoa lá và một hồ nước yên bình.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Đất (Khu vực mặt đất mà ai đó sở hữu, đặc biệt khi nghĩ đến nó như một tài sản có thể mua hoặc bán).

  • My grandparents own a vast stretch of land in the countryside, where they grow crops.
  • Ông bà tôi sở hữu một vùng đất rộng lớn ở nông thôn, nơi họ trồng trọt.
  • The real estate agent showed us a beautiful piece of land by the lake for sale.
  • Người môi giới bất động sản đã chỉ cho chúng tôi một mảnh đất đẹp bên hồ đang được bán.
  • placeholder

4. Đất đai (nghĩa chỉ vùng nông thôn và cách mọi người sống ở nông thôn so với ở thành phố).

  • I love the peacefulness of the land, away from the hustle and bustle of the city.
  • Tôi yêu sự yên bình của vùng nông thôn, xa lánh sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
  • The land is dotted with charming cottages and vast fields of green, a picturesque countryside.
  • Vùng đất được điểm xuyết bởi những căn nhà tranh xinh xắn và những cánh đồng xanh mênh mông, một phong cảnh nông thôn đẹp như tranh vẽ.
  • placeholder

5. Đất nước, quê hương (Là cách gọi thể hiện tình cảm hoặc trí tưởng tượng về một quốc gia hoặc khu vực).

  • The land of dreams, where anything is possible, is a place we all long to visit.
  • Sau một chuyến đi dài, chúng tôi cuối cùng đã đặt chân đến vùng đất đẹp đẽ của Italy.
  • She felt a deep connection to her ancestral land, where her roots were firmly planted.
  • Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết diễn ra ở một vùng đất huyền bí nơi mọi điều đều có thể xảy ra.
  • placeholder

6. Đất : [mặt đất và các đặc điểm vật lý của nó].

  • The land in this region is mostly flat, with a few gentle slopes and rolling hills.
  • Vùng đất ở khu vực này chủ yếu là bằng phẳng, với một vài dốc nhẹ và đồi tròn.
  • The land near the coast is characterized by sandy beaches, dunes, and rocky cliffs.
  • Vùng đất gần bờ biển được đặc trưng bởi bãi biển cát, đồi cát, và vách đá.
  • placeholder

7. Đất : [Tình hình hiện tại và dự đoán phát triển trong tương lai].

  • The current land of the economy is unstable, and experts predict a recession in the near future.
  • Tình hình hiện tại của nền kinh tế không ổn định, và các chuyên gia dự đoán một cuộc suy thoái sẽ xảy ra trong tương lai gần.
  • In the political land, tensions are rising, and it is likely to escalate into a full-blown conflict.
  • Trong lĩnh vực chính trị, căng thẳng đang tăng cao, và có khả năng sẽ leo thang thành một xung đột toàn diện.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "land", việc hỏi "land nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.