Định nghĩa

lamp nghĩa là gì trong tiếng Anh

lampnoun

1. a2 IELTS <4.0 Đèn (thiết bị sử dụng điện, dầu hoặc khí để tạo ra ánh sáng).

  • I turned on the lamp in my bedroom to read a book before going to sleep.
  • Tôi bật đèn trong phòng ngủ để đọc sách trước khi đi ngủ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đèn sưởi, đèn chiếu sáng y tế hoặc khoa học.

  • The doctor used a lamp to provide heat therapy to the patient's sore muscles.
  • Bác sĩ đã sử dụng một chiếc đèn để cung cấp liệu pháp nhiệt cho các cơ bị đau của bệnh nhân.
  • placeholder

lampverb

1. Đèn [thiết bị chiếu sáng].

  • He lost his temper and lamped his opponent with a powerful punch during the fight.
  • Anh ta mất bình tĩnh và đấm mạnh vào đối thủ của mình trong cuộc chiến.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lamp", việc hỏi "lamp nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.