Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

knot nghĩa là gì trong tiếng Anh

knotnoun

1. Nút - [một vòng hoặc bộ phận được tạo ra khi buộc hai đầu dây, dây thừng, v.v. lại với nhau].

  • She tied a secure knot to keep the two ends of the rope tightly joined.
  • Cô ấy buộc một nút chặt để giữ hai đầu của sợi dây thừng được nối chặt lại với nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nút (một cách buộc tóc thành hình tròn nhỏ ở phía sau đầu).

  • She tied her long hair into a neat knot at the back of her head.
  • Cô ấy buộc mái tóc dài của mình thành một chiếc búi gọn gàng phía sau đầu.
  • placeholder

3. Nút, búi (một khối chặt trong thứ gì đó như tóc hoặc len, nơi nó đã bị xoắn lại với nhau).

  • She struggled to untangle the knot in her long hair after a windy day at the beach.
  • Cô ấy vật lộn để gỡ bỏ nút rối trong mái tóc dài sau một ngày gió tại bãi biển.
  • placeholder

4. Nút gỗ (một phần cứng, tròn trên mảnh gỗ, nơi từng là cành cây).

  • The carpenter carefully carved around the knot in the wood, preserving its unique beauty.
  • Người thợ mộc cẩn thận chạm khắc xung quanh nút gỗ, giữ lại vẻ đẹp độc đáo của nó.
  • placeholder

5. Nhóm người (một nhóm nhỏ người đứng gần nhau). (điểm giao nhau của các tuyến đường), nút thắt (vấn đề khó giải quyết hoặc điểm then chốt của vấn đề).

  • A knot of students gathered by the lockers.
  • Một đám học sinh tụ tập gần tủ khóa.
  • placeholder

6. Cảm giác căng thẳng, lo lắng (cảm giác nút thắt ở dạ dày, cổ họng do lo lắng, tức giận, v.v.).

  • As she stepped on stage, a knot formed in her stomach, making her feel nauseous.
  • Khi bước lên sân khấu, một cục nghẹn hình thành trong bụng cô, khiến cô cảm thấy buồn nôn.
  • placeholder

7. Nút - Đơn vị đo tốc độ của tàu bè và máy bay; một hải lý mỗi giờ.

  • The sailboat was cruising at a steady speed of 10 knots, covering 10 nautical miles in an hour.
  • Chiếc thuyền buồm đang di chuyển với tốc độ ổn định 10 hải lý một giờ, vượt qua 10 hải lý trong một giờ.
  • placeholder

knotverb

1. nút (một liên kết được tạo bằng cách buộc hai đầu hoặc hai mảnh dây lại với nhau)

  • I will knot the two ends of the rope together to secure the tarp.
  • Tôi sẽ buộc hai đầu dây lại với nhau để cố định cái bạt.
  • placeholder

2. Búi (cách xoắn tóc thành hình tròn nhỏ ở phía sau đầu)

  • She likes to knot her hair into a neat bun for work.
  • Cô ấy thích buộc tóc vào một búi gọn gàng cho công việc.
  • placeholder

3. nút (một khối chặt chẽ trong cái gì đó như tóc hoặc len, nơi nó đã bị xoắn chặt lại)

  • The wind can knot hair easily.
  • Gió có thể làm tóc bị rối dễ dàng.
  • placeholder

4. nốt gỗ (điểm cứng tròn trong một mảnh gỗ nơi trước đây có một cành)

  • The woodworker tried to sand the knot smooth.
  • Người thợ mộc cố gắng chà nhám cái mắt gỗ cho mịn.
  • placeholder

5. Nhóm người đứng gần nhau.

  • The students knot near the entrance before class.
  • Học sinh tụ tập thành nhóm nhỏ gần cổng trước giờ học.
  • placeholder

6. Sự căng thẳng, lo lắng (cảm giác căng thẳng, khó chịu trong bụng, cổ họng do căng thẳng, tức giận, v.v.).

  • My stomach started to knot before the exam.
  • Bụng tôi bắt đầu thắt lại trước kỳ thi.
  • placeholder

7. nút (đơn vị đo tốc độ của tàu và máy bay; một dặm nautical mỗi giờ)

  • The ship was traveling at 10 knots.
  • Con tàu đang di chuyển với tốc độ 10 hải lý một giờ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "knot", việc hỏi "knot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.