Định nghĩa

kitsch nghĩa là gì trong tiếng Anh

kitschadjective

1. Sự phô trương rẻ tiền, không tinh tế; Sản phẩm nghệ thuật kém chất lượng, thiếu giá trị thẩm mỹ và thường được sản xuất hàng loạt.

  • The souvenir shop was filled with kitsch trinkets that tourists found charming but art critics dismissed.
  • Cửa hàng lưu niệm chật cứng những món đồ lưu niệm kitsch mà du khách thấy đáng yêu nhưng các nhà phê bình nghệ thuật bác bỏ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

kitschnoun

1. Sản phẩm nghệ thuật hoặc vật phẩm phổ biến nhưng được coi là không có giá trị nghệ thuật thực sự hoặc không có gu thẩm mỹ, ví dụ như vì chúng quá sến súa.

  • The souvenir shop was filled with kitsch items like tacky keychains and gaudy fridge magnets.
  • Cửa hàng lưu niệm đầy những món đồ kitsch như móc khóa sến súa và nam châm tủ lạnh lòe loẹt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "kitsch", việc hỏi "kitsch nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.