Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

kind nghĩa là gì trong tiếng Anh

kindadjective

1. Tốt bụng, tử tế

  • She is always kind to everyone she meets, offering a smile and a helping hand.
  • Cô ấy luôn tử tế với mọi người cô gặp, đưa ra một nụ cười và một bàn tay giúp đỡ.
  • The kind old man donated his time and money to help those in need.
  • Người đàn ông già tốt bụng đã quyên góp thời gian và tiền bạc để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. làm ơn (dùng để yêu cầu lịch sự hoặc ra lệnh)

  • It would be kind of you to pass the salt, please.
  • Bạn có thể làm ơn chuyển muối qua không, vui lòng?
  • Could you be so kind as to close the door behind you?
  • Bạn có thể làm ơn đóng cửa sau lưng bạn không?
  • placeholder

kindnoun

1. Hiện vật hoặc dịch vụ, không phải tiền.

  • His payment was in kind, mostly vegetables from his garden.
  • Thanh toán của anh ấy là bằng hàng hóa, chủ yếu là rau củ từ vườn của anh ấy.
  • The farmer traded his labor in kind for carpentry work.
  • Người nông dân trao đổi lao động của mình bằng hàng hóa để nhận công việc mộc.
  • placeholder

2. Loại, thứ (phân loại hoặc nhóm các đối tượng, sự vật có tính chất, đặc điểm tương tự nhau).

  • The kind of car I want is a small, fuel-efficient sedan with good safety features.
  • Loại xe tôi muốn là một chiếc sedan nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu với các tính năng an toàn tốt.
  • Can you please show me the kind of shoes that are comfortable for long walks?
  • Bạn có thể cho tôi xem loại giày nào thoải mái cho những chuyến đi dài không?
  • placeholder

3. Tốt bụng, tử tế (biểu thị sự quan tâm, chu đáo và sẵn lòng giúp đỡ người khác).

  • The painting was kind, needing more detail.
  • Bức tranh đó cần thêm chi tiết.
  • His first attempt was kind, but flawed.
  • Nỗ lực đầu tiên của anh ấy không hoàn hảo.
  • placeholder

4. Tính từ tốt bụng, tử tế; loại, hạng.

  • These apples are the same kind, all being Red Delicious.
  • Những quả táo này cùng loại, đều là loại Red Delicious.
  • Those two shirts are the same kind; both are blue.
  • Hai chiếc áo đó cùng loại, cả hai đều màu xanh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "kind", việc hỏi "kind nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.