Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

keep nghĩa là gì trong tiếng Anh

keepnoun

1. Chi phí cho thức ăn, quần áo và các vật dụng cần thiết để sống.

  • The cost of keep has been increasing due to inflation.
  • Chi phí cho việc nuôi sống đã tăng do lạm phát.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tháp trụ (một tòa tháp lớn và mạnh, được xây dựng như một phần của một lâu đài cổ)

  • The keep of the castle stood tall and imposing, overlooking the surrounding countryside.
  • Tháp chính của lâu đài đứng cao và uy nghi, nhìn ra toàn bộ vùng quê xung quanh.
  • placeholder

keepverb

1. a1 IELTS <4.0 Giữ (duy trì sự sở hữu hoặc không trả lại hoặc vứt bỏ).

  • I will keep this book until I finish reading it, and then return it to you.
  • Tôi sẽ giữ cuốn sách này cho đến khi tôi đọc xong, sau đó sẽ trả lại cho bạn.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Giữ (lưu trữ hoặc bảo quản cái gì đó tại một nơi cụ thể).

  • Please keep your shoes in the designated area to maintain cleanliness in the house.
  • Vui lòng giữ giày của bạn ở khu vực được chỉ định để giữ gìn sự sạch sẽ trong nhà.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Giữ lại (lưu trữ hoặc bảo quản cái gì cho ai đó).

  • I will keep this book for you until you come back from your vacation.
  • Tôi sẽ giữ cuốn sách này cho bạn cho đến khi bạn trở lại từ kỳ nghỉ của mình.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Giữ (duy trì hoặc bảo quản một trạng thái, vị trí hoặc điều kiện cụ thể).

  • Please keep in touch with me while you're away so we don't lose contact.
  • Vui lòng giữ liên lạc với tôi trong khi bạn đi vắng để chúng ta không mất liên lạc.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Giữ (duy trì hoặc tiếp tục làm điều gì đó một cách lặp đi lặp lại).

  • Despite the rain, the children kept playing soccer in the park.
  • Mặc cho trời mưa, bọn trẻ vẫn tiếp tục chơi bóng đá trong công viên.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giữ bí mật (giữ không tiết lộ cho ai).

  • I keep a secret about the surprise party.
  • Tôi giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giữ lời, Thực hiện cam kết (Thực hiện những gì đã hứa, đi đến nơi đã thỏa thuận).

  • I will keep my promise and finish the project by the end of the week.
  • Tôi sẽ giữ lời hứa và hoàn thành dự án vào cuối tuần.
  • placeholder

8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ghi chép (ghi lại cái gì đó để làm bằng chứng hoặc kỷ niệm).

  • Please keep a list of attendees.
  • Vui lòng ghi lại danh sách người tham dự.
  • placeholder

9. Nuôi và chăm sóc động vật.

  • My grandparents keep a few chickens in their backyard and enjoy collecting fresh eggs every morning.
  • Ông bà tôi nuôi một vài con gà trong sân sau và thích thu thập trứng tươi vào mỗi buổi sáng.
  • placeholder

10. Kinh doanh, quản lý (sở hữu và điều hành cửa hàng/nhà hàng). (quản lý và sở hữu một cửa hàng hoặc nhà hàng).

  • My aunt used to keep a bakery downtown.
  • Cô tôi từng làm chủ một tiệm bánh ở trung tâm thành phố.
  • placeholder

11. Nuôi sống, cung cấp (cung cấp những gì cần thiết để ai đó sống; hỗ trợ ai đó bằng cách trả tiền cho thức ăn, v.v.).

  • My parents work hard to keep our family, providing us with food, shelter, and education.
  • Bố mẹ tôi làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình chúng tôi, cung cấp cho chúng tôi thức ăn, chỗ ở và giáo dục.
  • placeholder

12. Giữ chân [giữ ai lại không cho đi ngay].

  • The traffic jam kept me in for hours, delaying my arrival at the party.
  • Kẹt xe đã khiến tôi phải ở lại hàng giờ, làm trễ mất bữa tiệc.
  • placeholder

13. Sức khỏe (tình trạng sức khỏe hoặc sự khỏe mạnh của một người).

  • How do you keep, after your surgery?
  • Bạn cảm thấy thế nào sau ca phẫu thuật?
  • placeholder

14. Giữ gìn (bảo quản để vẫn ở trong tình trạng tốt).

  • I always keep my car in good condition by regularly servicing and maintaining it.
  • Tôi luôn giữ xe của mình trong tình trạng tốt bằng cách bảo dưỡng và duy trì định kỳ.
  • placeholder

15. Bảo vệ (giữ an toàn cho ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương).

  • The umbrella will keep you dry from the rain.
  • Cái ô sẽ giữ cho bạn khô ráo khỏi mưa.
  • placeholder

16. Giữ gìn, bảo vệ (bảo vệ hoặc giữ gìn mục tiêu hoặc khung thành).

  • The goalie must keep the net clear.
  • Thủ môn phải giữ cho lưới sạch sẽ.
  • placeholder

17. Giữ gìn, duy trì (Nỗ lực sống bình thường khi gặp khó khăn hoặc đau khổ).

  • After the accident, she tried to keep and rebuild her life.
  • Sau tai nạn, cô ấy cố gắng giữ và xây dựng lại cuộc sống của mình.
  • placeholder

18. Giữ (duy trì, bảo vệ hoặc tiếp tục làm gì đó).

  • Keep practicing your guitar skills, and you'll become an amazing musician.
  • Hãy tiếp tục luyện tập kỹ năng đàn guitar của bạn, và bạn sẽ trở thành một nhạc sĩ tuyệt vời.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "keep", việc hỏi "keep nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.