justicenoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Công bằng, Công lý [Sự đối xử công bằng và bình đẳng với mọi người].
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Công bằng, Công lý (Sự công bằng hoặc hợp lý trong xử sự hoặc phân xử).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Công lý [Hệ thống pháp luật dùng để trừng phạt những người đã phạm tội].
4. Công lý, Thẩm phán [Công lý : khái niệm về sự công bằng và đúng đắn trong xã hội; Thẩm phán
5. Thẩm phán, Quan tòa (người xét xử tại một tòa án phúc thẩm).
6. Công bằng, Công lý (Xử sự một cách công bằng, đúng đắn, thể hiện sự tôn trọng và đánh giá đúng mức đối với cá nhân hoặc vấn đề).
7. Công lý, Sự công bằng (Việc xử lý mọi người hoặc sự việc một cách chính xác và toàn diện).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "justice", việc hỏi "justice nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.