Định nghĩa

juicy nghĩa là gì trong tiếng Anh

juicyadjective

1. Nhiều nước, ngon miệng (Chứa nhiều nước và ngon để ăn).

  • The watermelon was so juicy and refreshing on a hot summer day.
  • Dưa hấu rất mọng nước và sảng khoái vào một ngày hè nóng bức.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hấp dẫn, thú vị (vì bạn thấy nó thú vị hoặc gây sốc).

  • The juicy plot twist in the movie had everyone on the edge of their seats.
  • Tình tiết gay cấn trong bộ phim khiến mọi người ngồi không yên.
  • placeholder

3. Hấp dẫn, lôi cuốn (vì có thể mang lại nhiều tiền hoặc hạnh phúc).

  • She invested in a juicy business opportunity that promised high returns and financial success.
  • Cô ấy đã đầu tư vào một cơ hội kinh doanh hấp dẫn, hứa hẹn mang lại lợi nhuận cao và thành công tài chính.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "juicy", việc hỏi "juicy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.