Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

join nghĩa là gì trong tiếng Anh

joinverb

1. a1 IELTS <4.0 Ghép, Kết nối (Hành động kết hợp hai hoặc nhiều vật lại với nhau).

  • I will join the two pieces of wood together to create a sturdy bookshelf.
  • Tôi sẽ ghép hai mảnh gỗ lại với nhau để tạo ra một kệ sách vững chắc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Gia nhập, Kết nối, Nối lại (Hai thứ hoặc hai nhóm đến với nhau để tạo thành một thứ hoặc một nhóm).

  • The two companies decided to join forces and form a stronger and more competitive entity.
  • Hai công ty quyết định liên kết lực lượng và hình thành một thực thể mạnh mẽ và cạnh tranh hơn.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Gia nhập, tham gia (thể hiện hành động trở thành một phần của một tổ chức, công ty, câu lạc bộ, v.v.).

  • Sarah decided to join the local book club to meet new people and discuss her favorite novels.
  • Sarah quyết định tham gia câu lạc bộ sách địa phương để gặp gỡ những người mới và thảo luận về những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Gia nhập, tham gia (thực hiện hành động cùng với người khác hoặc đến một nơi nào đó với họ).

  • Sarah asked if she could join in the game of tag with the other children.
  • Sarah hỏi liệu cô ấy có thể tham gia trò chơi đuổi bắt với những đứa trẻ khác không.
  • placeholder

5. Gia nhập, tham gia (lên tàu, máy bay, etc.).

  • I will join the train to Chicago.
  • Tôi sẽ lên tàu đi Chicago.
  • placeholder

6. Gia nhập, tham gia (bắt đầu tham gia hoặc di chuyển vào một con đường hoặc hàng người).

  • I decided to join the highway and continue my journey towards the city.
  • Tôi quyết định tham gia vào đường cao tốc và tiếp tục hành trình về phía thành phố.
  • placeholder

7. Gắn kết, Kết nối (việc hai người nắm tay nhau).

  • During the wedding ceremony, the bride and groom joined hands to symbolize their union.
  • Trong lễ cưới, cô dâu và chú rể nắm tay nhau để biểu tượng cho sự kết hợp của họ.
  • placeholder

8. Gia nhập, Tham gia (thực hiện cùng nhau trong việc gì đó).

  • Sarah and John decided to join forces and work together to complete the project.
  • Sarah và John quyết định hợp sức và làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án.
  • placeholder

joinnoun

1. Nối, ghép, kết hợp (việc kết nối, ghép hai thứ lại với nhau hoặc kết hợp chúng lại).

  • The join between the two puzzle pieces was seamless, creating a beautiful picture.
  • Đường nối giữa hai mảnh ghép của câu đố rất mượt mà, tạo nên một bức tranh đẹp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "join", việc hỏi "join nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.