Định nghĩa

jibe nghĩa là gì trong tiếng Anh

jibenoun

1. Lời chế nhạo, lời giễu cợt (một lời nói không tốt, có ý châm biếm hoặc xúc phạm đến người khác).

  • His constant jibes about her appearance made her feel self-conscious and hurt.
  • Những lời chế nhạo liên tục của anh ấy về ngoại hình của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy tự ti và bị tổn thương.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lách, chuyển hướng (hành động thay đổi hướng khi điều khiển thuyền buồm, di chuyển buồm từ một bên sang bên kia để tận dụng gió).

  • During our sailing trip, we had to perform a jibe to change direction with the wind.
  • Trong chuyến đi buồm của chúng tôi, chúng tôi phải thực hiện một cú jibe để thay đổi hướng theo gió.
  • placeholder

jibeverb

1. Châm chọc (nói điều gì đó nhằm làm ai đó trở nên ngớ ngẩn hoặc cảm thấy xấu hổ)

  • His constant jibes about my appearance made me feel self-conscious.
  • Những lời châm chọc liên tục về ngoại hình của anh làm cho em cảm thấy tự ti.
  • placeholder

2. Tương đồng (có nghĩa là giống hoặc phù hợp với điều gì đó).

  • His story didn't jibe with the evidence presented at the trial.
  • Câu chuyện của anh ta không khớp với bằng chứng được trình bày tại phiên tòa.
  • placeholder

3. Lào xào (thay đổi hướng khi đi thuyền với gió phía sau bằng cách di chuyển buồm từ một bên của thuyền sang bên kia)

  • When sailing, it's important to jibe carefully to avoid capsizing the boat.
  • Khi đi thuyền, quan trọng phải jibe cẩn thận để tránh lật thuyền.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "jibe", việc hỏi "jibe nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.