Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

jar nghĩa là gì trong tiếng Anh

jarnoun

1. Lọ (một loại bình thủy tinh tròn có nắp, dùng để đựng thực phẩm như mứt, mật ong, v.v.).

  • I bought a jar of strawberry jam from the store to spread on my toast.
  • Tôi đã mua một lọ mứt dâu từ cửa hàng để phết lên bánh mì nướng của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lọ, hũ (đồ vật dùng để đựng thứ gì đó, thường là chất lỏng, bột, hoặc các vật nhỏ).

  • I placed the cookies in a glass jar, sealing it tightly to keep them fresh.
  • Tôi đã đặt những chiếc bánh quy vào trong một lọ thủy tinh, đóng chặt nó lại để giữ cho chúng luôn tươi mới.
  • placeholder

3. Bình, lọ (đồ dùng để đựng nước, thức ăn, hoặc các vật liệu khác, thường có miệng rộng).

  • Grandma used a large jar to collect rainwater from the garden for her plants.
  • Bà ngoại đã sử dụng một cái lọ lớn để thu gom nước mưa từ vườn cho cây cảnh của mình.
  • placeholder

4. một ly bia, trong tiếng Việt có nghĩa là : [Cái lọ, cái bình (để đựng thứ lỏng hoặc rắn)].

  • I ordered a jar at the pub.
  • Tôi đã đặt một cốc bia tại quán rượu.
  • placeholder

5. Cú sốc, cú giật (một cảm giác không dễ chịu, đặc biệt là từ việc bị rung chuyển hoặc va đập đột ngột).

  • The sudden jar of the earthquake startled everyone, causing objects to fall and shatter.
  • Cú giật bất ngờ của trận động đất khiến mọi người giật mình, khiến các vật dụng rơi và vỡ.
  • placeholder

jarverb

1. đụng mạnh (một cú đụng mạnh và đau đớn)

  • The heavy book jarred against the edge of the table, causing a loud thud.
  • Cuốn sách nặng va vào mép bàn, gây ra tiếng động lớn.
  • placeholder

2. gây ra cảm giác không thoải mái hoặc phiền toái

  • The loud music from the party next door began to jar on my nerves.
  • Âm nhạc ồn ào từ bữa tiệc bên cạnh bắt đầu làm phiền tâm trạng của tôi.
  • placeholder

3. Khó chịu, kỳ cục (gây cảm giác khác biệt một cách khó chịu).

  • His cheerful tone jarred with the somber mood.
  • Giọng điệu vui vẻ của anh ấy lạc lõng và khó chịu trong không khí u ám.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "jar", việc hỏi "jar nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.