Định nghĩa

introductory nghĩa là gì trong tiếng Anh

introductoryadjective

1. Giới thiệu, mở đầu (được viết hoặc nói ở phần đầu của một cái gì đó như một lời giới thiệu cho những gì theo sau).

  • The introductory chapter of the book provides a brief overview of the main characters and plot.
  • Chương mở đầu của cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về các nhân vật chính và cốt truyện.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Giới thiệu, mở đầu (dùng để giới thiệu hoặc mở đầu cho một chủ đề hoặc hoạt động dành cho những người chưa từng tham gia trước đó).

  • The introductory lesson on coding was designed for beginners who had no prior experience in programming.
  • Bài học giới thiệu về lập trình được thiết kế cho người mới bắt đầu không có kinh nghiệm trước về lập trình.
  • placeholder

3. Giới thiệu, khuyến mãi mở bán (dành cho sản phẩm được bán trong một thời gian ngắn khi mới ra mắt).

  • The store is offering an introductory discount on their new line of clothing for a limited time.
  • Cửa hàng đang áp dụng giảm giá giới thiệu cho dòng quần áo mới của họ trong thời gian có hạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "introductory", việc hỏi "introductory nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.