Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

introduction nghĩa là gì trong tiếng Anh

introductionnoun

1. a2 IELTS <4.0 Lời giới thiệu, Phần mở đầu (Phần đầu tiên của một cuốn sách hoặc bài phát biểu giới thiệu sơ lược về nội dung sẽ được trình bày sau).

  • The introduction of the novel set the stage for the thrilling mystery that would unfold.
  • Lời giới thiệu của cuốn tiểu thuyết đã đặt ra bối cảnh cho bí ẩn ly kỳ sẽ được bộc lộ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giới thiệu : Hành động làm cho một người được biết đến với người khác hoặc một nhóm người khác, bằng cách nêu tên và thông tin cơ bản về họ.

  • During the business meeting, the manager made an introduction, formally introducing the new employee to the team.
  • Trong cuộc họp kinh doanh, người quản lý đã thực hiện một lời giới thiệu, giới thiệu chính thức nhân viên mới với đội ngũ.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Giới thiệu, Sự ra mắt, tung ra, ra đời (việc làm cho ai biết đến cái gì lần đầu tiên; việc đưa cái gì vào sử dụng hoặc tồn tại lần đầu tiên).

  • The introduction of smartphones revolutionized the way we communicate and access information.
  • Việc ra đời của điện thoại thông minh đã làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.
  • placeholder

4. Giới thiệu, Sự ra mắt (Việc đưa cái gì đó vào sử dụng hoặc giới thiệu tới một nơi lần đầu tiên).

  • The company's new product was a successful introduction to the market, attracting many customers.
  • Sản phẩm mới của công ty đã là một sự giới thiệu thành công ra thị trường, thu hút nhiều khách hàng.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Giới thiệu, Lời mở đầu (Là trải nghiệm đầu tiên của một người về điều gì đó).

  • My introduction to skiing was exhilarating as I glided down the snowy slopes for the first time.
  • Lần đầu tiên tôi trải nghiệm trượt tuyết thật sự thú vị khi tôi trượt trên những dốc tuyết.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Giới thiệu, Lời mở đầu (Một cuốn sách hoặc khóa học dành cho người mới bắt đầu học một chủ đề).

  • The introduction to this biology textbook provides a comprehensive overview for beginners in the field.
  • Phần giới thiệu của sách giáo khoa sinh học này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện cho người mới bắt đầu trong lĩnh vực này.
  • placeholder

7. Lời giới thiệu, Đoạn mở đầu (Phần ngắn ở đầu một tác phẩm âm nhạc).

  • The pianist played a beautiful introduction before the orchestra joined in for the symphony.
  • Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một đoạn mở đầu tuyệt đẹp trước khi dàn nhạc giao hưởng cùng nhập cuộc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "introduction", việc hỏi "introduction nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.