Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

into nghĩa là gì trong tiếng Anh

intopreposition

1. a1 IELTS <4.0 Vào - [đến một vị trí bên trong hoặc vào bên trong cái gì].

  • She carefully placed the fragile vase into the box to protect it during the move.
  • Cô ấy cẩn thận đặt chiếc bình dễ vỡ vào trong hộp để bảo vệ nó trong quá trình chuyển nhà.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Vào (hướng tới hoặc di chuyển tới bên trong một nơi hoặc không gian).

  • The bird flew into the sky, disappearing into the vastness of the blue horizon.
  • Con chim bay vào bầu trời, biến mất vào vẻ mênh mông của chân trời xanh.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Va vào, Đâm vào (Hành động tiến tới một điểm mà tại đó bạn va chạm vào người hoặc vật nào đó).

  • The car crashed into the tree, causing significant damage to both the vehicle and the trunk.
  • Chiếc xe hơi đâm vào cây, gây ra thiệt hại đáng kể cho cả xe và thân cây.
  • placeholder

4. Trong suốt (một khoảng thời gian cụ thể).

  • She fell into a deep sleep during the night and didn't wake up until morning.
  • Cô ấy đã chìm vào giấc ngủ sâu trong đêm và không tỉnh dậy cho đến sáng.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Trở thành, biến thành (dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái).

  • She poured the milk into the bowl, transforming the dry cereal into a delicious breakfast.
  • Cô ấy đổ sữa vào tô, biến bát ngũ cốc khô thành bữa sáng ngon lành.
  • placeholder

6. Trở thành, biến thành (dùng để chỉ kết quả của một hành động).

  • She mixed the ingredients into a bowl, creating a smooth and creamy batter.
  • Cô ấy trộn các nguyên liệu vào một cái bát, tạo ra một hỗn hợp mịn và béo ngậy.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Về, liên quan đến (nói về hoặc mô tả mối liên hệ hoặc sự quan tâm đối với một chủ đề cụ thể).

  • She is really into classical music.
  • Cô ấy thực sự yêu thích nhạc cổ điển.
  • placeholder

8. Chia (phép toán chia số).

  • Divide 10 into 2 to get 5.
  • Chia 10 thành 2 để được 5.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "into", việc hỏi "into nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.