Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

intimate nghĩa là gì trong tiếng Anh

intimateadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Thân mật, thân thiết (có mối quan hệ gần gũi và thân thiện).

  • Sarah and I have an intimate bond, sharing our deepest secrets and supporting each other.
  • Sarah và tôi có một mối quan hệ thân mật, chia sẻ những bí mật sâu kín nhất và hỗ trợ lẫn nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Thân mật, riêng tư (mối quan hệ hoặc hành động gần gũi, cá nhân, thường mang ý nghĩa tình dục).

  • They shared an intimate moment, holding hands and whispering sweet nothings to each other.
  • Họ đã chia sẻ một khoảnh khắc thân mật, nắm tay nhau và thì thầm những lời ngọt ngào với nhau.
  • placeholder

3. Thân mật, gần gũi (mô tả mối quan hệ thân thiết, có thể bao gồm cả mối quan hệ tình dục).

  • They shared an intimate bond, always supporting each other through thick and thin.
  • Họ chia sẻ một mối quan hệ thân mật, luôn ủng hộ nhau qua bao khó khăn và thử thách.
  • placeholder

4. Chi tiết, tỉ mỉ (mô tả một cách rất chi tiết và kỹ lưỡng).

  • The detective provided an intimate account of the crime scene, describing every minute detail.
  • Thám tử đã cung cấp một bản tường trình chi tiết về hiện trường vụ án, mô tả từng chi tiết nhỏ nhất.
  • placeholder

5. Thân mật, thân thiết (mối quan hệ hoặc cảm xúc gần gũi, sâu sắc).

  • After years of friendship, Sarah and I have developed an intimate bond that cannot be broken.
  • Sau nhiều năm tình bạn, Sarah và tôi đã phát triển một mối quan hệ thân mật không thể phá vỡ.
  • placeholder

6. Thân mật, gần gũi (có mối quan hệ tình cảm sâu sắc, không nhất thiết phải mang tính chất tình dục).

  • They were intimate and didn't hide it.
  • Họ đã quan hệ tình dục và không hề che giấu điều đó.
  • placeholder

intimatenoun

1. Thân mật, thân thiết (mối quan hệ gần gũi, thân thiện và sâu sắc giữa các cá nhân).

  • Sarah and I have been close personal friends for over a decade; she is my intimate.
  • Sarah và tôi đã là bạn thân thiết trong hơn một thập kỷ; cô ấy là người bạn thân thiết của tôi.
  • placeholder

intimateverb

1. Thể hiện, bày tỏ (Chia sẻ hoặc làm cho người khác biết ý định, suy nghĩ của mình).

  • I decided to intimate my concerns to my boss during our one-on-one meeting.
  • Tôi quyết định bày tỏ mối quan ngại của mình với sếp trong cuộc họp riêng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "intimate", việc hỏi "intimate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.