Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

interview nghĩa là gì trong tiếng Anh

interviewnoun

1. a1 IELTS <4.0 Phỏng vấn (Cuộc gặp mặt chính thức để hỏi ai đó những câu hỏi nhằm xem họ có phù hợp với một công việc cụ thể, hoặc một khóa học tại trường cao đẳng, đại học, v.v. hay không).

  • I have an interview tomorrow for a job as a software engineer at a tech company.
  • Tôi có một cuộc phỏng vấn vào ngày mai cho vị trí kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Phỏng vấn (Cuộc gặp mặt nơi một nhà báo đặt câu hỏi để tìm hiểu ý kiến của ai đó).

  • The journalist conducted an interview with the politician to gather his opinions on the current issues.
  • Nhà báo đã tiến hành một cuộc phỏng vấn với chính trị gia để thu thập ý kiến của ông ấy về các vấn đề hiện tại.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Phỏng vấn, Cuộc phỏng vấn (Một cuộc gặp gỡ riêng tư giữa các cá nhân, nơi mà các câu hỏi được đặt ra và trả lời).

  • I have an interview tomorrow for a job, where they will ask me questions about my experience.
  • Tôi có một cuộc phỏng vấn vào ngày mai cho công việc, nơi họ sẽ hỏi tôi về kinh nghiệm của mình.
  • placeholder

interviewverb

1. cuộc phỏng vấn (cuộc trò chuyện và hỏi câu hỏi để tìm hiểu xem người đó có phù hợp cho công việc, khóa học, vv.)

  • I have to interview three candidates for the open position tomorrow.
  • Tôi phải phỏng vấn ba ứng viên cho vị trí trống vào ngày mai.
  • placeholder

2. cuộc phỏng vấn (cuộc trò chuyện và trả lời câu hỏi trong một buổi họp chính thức để có được công việc, một chỗ trên một khóa học, v.v.)

  • I have an interview for a job at the new restaurant downtown.
  • Tôi có cuộc phỏng vấn cho một công việc tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
  • placeholder

3. Phỏng vấn (đặt câu hỏi cho ai đó về cuộc sống, quan điểm, v.v., đặc biệt trên radio hoặc truyền hình hoặc cho một báo hoặc tạp chí)

  • I have to interview a local artist for the newspaper about their latest exhibition.
  • Tôi phải phỏng vấn một nghệ sĩ địa phương cho báo về triển lãm mới nhất của họ.
  • placeholder

4. cuộc phỏng vấn (việc hỏi đáp ai đó trong một cuộc họp riêng tư)

  • I will interview the candidate for the job tomorrow.
  • Tôi sẽ phỏng vấn ứng viên cho công việc vào ngày mai.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "interview", việc hỏi "interview nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.