Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

insurance nghĩa là gì trong tiếng Anh

insurancenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bảo hiểm (Một sắp xếp với công ty mà bạn trả họ một số tiền định kỳ và họ đồng ý chi trả chi phí, ví dụ, nếu bạn qua đời, bị bệnh, hoặc mất mát, hỏng hóc tài sản).

  • I have life insurance, so if anything happens to me, my family will be financially protected.
  • Tôi có bảo hiểm nhân thọ, vì vậy nếu có chuyện gì xảy ra với tôi, gia đình tôi sẽ được bảo vệ về mặt tài chính.
  • Home insurance covers the costs of repairs if your house gets damaged due to a natural disaster.
  • Bảo hiểm nhà cửa chi trả chi phí sửa chữa nếu nhà bạn bị hư hại do thiên tai.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ngành bảo hiểm (việc cung cấp dịch vụ tài chính để bảo vệ con người hoặc tài sản khỏi rủi ro và mất mát).

  • Insurance is a service that offers people protection and financial coverage in case of unexpected events.
  • Bảo hiểm là dịch vụ cung cấp cho mọi người sự bảo vệ và bảo hiểm tài chính trong trường hợp các sự kiện không lường trước được.
  • The insurance industry focuses on providing individuals with policies that safeguard their assets and well-being.
  • Ngành bảo hiểm tập trung vào việc cung cấp cho cá nhân các hợp đồng bảo hiểm bảo vệ tài sản và sức khỏe của họ.
  • placeholder

3. Tiền bảo hiểm (Số tiền được trả bởi hoặc cho một công ty bảo hiểm).

  • My car insurance payment is due next week.
  • Tiền bảo hiểm xe của tôi sẽ đến hạn vào tuần tới.
  • I received insurance money after the accident.
  • Tôi nhận được tiền bảo hiểm sau vụ tai nạn.
  • placeholder

4. Bảo hiểm (Việc bạn làm để bảo vệ bản thân khỏi những điều xấu có thể xảy ra trong tương lai).

  • Buying car insurance is a smart way to protect yourself against unexpected accidents on the road.
  • Họ giữ một quỹ dự phòng như một biện pháp bảo hiểm phòng trường hợp suy thoái kinh tế.
  • Health insurance ensures that you are financially covered in case of medical emergencies or illnesses.
  • Họ trồng thêm cây trồng như một biện pháp bảo hiểm phòng trường hợp mùa màng kém.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "insurance", việc hỏi "insurance nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.