Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

inside nghĩa là gì trong tiếng Anh

insideadjective

1. a2 IELTS <4.0 bên trong (phần nằm ở bên trong của một cái gì đó; không ở bên ngoài)

  • The inside of the house was cozy and warm, protected from the cold winter weather outside.
  • Bên trong căn nhà ấm áp và thoải mái, được bảo vệ khỏi thời tiết lạnh của mùa đông bên ngoài.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. bên trong (được biết hoặc thực hiện bởi ai đó trong một nhóm hoặc tổ chức)

  • The inside information about the project was only shared with a select few team members.
  • Thông tin bên trong về dự án chỉ được chia sẻ với một số ít thành viên nhóm.
  • placeholder

insideadverb

1. a2 IELTS <4.0 bên trong (ở hoặc vào bên trong)

  • Go inside; it's cold out here.
  • Vào trong đi, ngoài này lạnh lắm.
  • placeholder

2. trong tù (nghĩa là ở trong tù)

  • He spent three years inside for theft.
  • Anh ta đã ở tù ba năm vì tội trộm cắp.
  • placeholder

insidenoun

1. a2 IELTS <4.0 bên trong (phần bên trong, bên trong của một cái gì đó)

  • The inside of the house was cozy and warm, with a crackling fire in the fireplace.
  • Bên trong căn nhà ấm áp và thoải mái, với lửa sưởi ấm trong lò sưởi.
  • placeholder

2. Lề đường (phần đường gần mép, dành cho xe chậm). (phần của con đường gần mép, được sử dụng bởi các phương tiện di chuyển chậm hơn)

  • Bicycles should use the inside.
  • Xe đạp nên đi sát mép đường bên trong.
  • placeholder

3. bên trong (phần của con đường cong gần nhất với giữa hoặc phần ngắn nhất của vòng cong)

  • The car hugged the inside of the curve as it raced around the track.
  • Chiếc xe ôm sát bên trong của vòng cua khi đua trên đường đua.
  • placeholder

4. bụng dạ, lòng (chỉ dạ dày và ruột). (phần dạ dày và ruột của một người)

  • My inside hurts after eating that spicy food.
  • Bụng tôi đau sau khi ăn đồ ăn cay đó.
  • placeholder

5. lục lọi (tạo ra tình trạng lộn xộn khi tìm kiếm một cái gì đó)

  • The burglar made an inside of the house looking for valuables.
  • Tên trộm đã lục lọi tung tóe cả căn nhà để tìm kiếm đồ có giá trị.
  • placeholder

6. gây ra sự thay đổi lớn

  • The revolution's inside caused chaos and rebuilding.
  • Sự biến động bên trong cuộc cách mạng đã gây ra hỗn loạn và tái thiết.
  • placeholder

insidepreposition

1. a2 IELTS <4.0 Bên trong (ở hoặc tới phần bên trong của một vật/thể hoặc ai đó; ở trong một vật/thể hoặc ai đó).

  • The cat loves to curl up inside the cozy blanket on cold winter nights.
  • Con mèo thích cuộn tròn bên trong chiếc chăn ấm áp vào những đêm đông lạnh giá.
  • placeholder

2. Trong vòng (trong khoảng thời gian nhỏ hơn thời gian được đề cập).

  • She finished the race inside five minutes, setting a new record for the shortest time.
  • Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua trong vòng năm phút, lập kỷ lục mới cho thời gian ngắn nhất.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "inside", việc hỏi "inside nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.