Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

inevitable nghĩa là gì trong tiếng Anh

inevitableadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Không thể tránh khỏi (điều gì đó không thể tránh được hoặc ngăn chặn).

  • Aging is an inevitable process that no one can avoid or prevent.
  • Lão hóa là một quá trình không thể tránh khỏi mà không ai có thể ngăn chặn được.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Không thể tránh khỏi (điều gì đó xảy ra thường xuyên đến mức bạn luôn mong đợi nó).

  • For him, losing his keys is inevitable.
  • Đối với anh ấy, việc mất chìa khóa là điều không thể tránh khỏi.
  • placeholder

3. Kiểu gì cũng xảy ra / quen thuộc đến mức ai cũng đoán trước được

  • Dad made his inevitable joke at dinner.
  • Bố lại kể câu đùa quen thuộc trong bữa tối.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "inevitable", việc hỏi "inevitable nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.