Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

individual nghĩa là gì trong tiếng Anh

individualnoun

1. a2 IELTS <4.0 Cá nhân (một người được xem xét riêng lẻ chứ không phải như một phần của nhóm).

  • Each individual in the team will be evaluated based on their own performance, not as a group.
  • Mỗi cá nhân trong đội sẽ được đánh giá dựa trên hiệu suất của riêng họ, không phải như một nhóm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cá thể, cá nhân (một thành viên duy nhất trong một nhóm hoặc loại).

  • Each individual in the team has a specific role to play in achieving our common goal.
  • Mỗi cá nhân trong đội có một vai trò cụ thể để đóng góp vào mục tiêu chung của chúng tôi.
  • placeholder

3. Cá nhân (người có tính cách độc đáo, khác biệt so với những người khác). (một người có tính cách và phong cách riêng biệt, khác biệt so với người khác).

  • She's a true individual, always marching to her own drum.
  • Cô ấy là một cá nhân thực sự, luôn bước đi theo nhịp trống riêng của mình.
  • placeholder

4. Cá nhân, cá tính, riêng, lập dik (một người với đặc điểm hoặc tính cách riêng biệt, đặc biệt là người có tính cách lạ lùng).

  • The art gallery showcased unique sculptures, each created by an individual artist with their own style.
  • Anh ấy là một người rất cá tính, anh ấy không chạy theo đám đông.
  • placeholder

individualadjective

1. Riêng, riêng lẻ

  • Each individual student will be given a separate assignment to complete.
  • Mỗi học sinh sẽ được giao một bài tập riêng để hoàn thành.
  • placeholder

2. Cá nhân (liên quan đến một người; thiết kế cho một người)

  • Each student will receive an individual report card at the end of the semester.
  • Mỗi học sinh sẽ nhận được một bảng điểm cá nhân vào cuối học kỳ.
  • placeholder

3. Đặc biệt, riêng biệt

  • Each individual has their own unique personality and way of doing things.
  • Mỗi cá nhân có cá tính riêng biệt và cách làm việc riêng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "individual", việc hỏi "individual nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.