Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

independent nghĩa là gì trong tiếng Anh

independentadjective

1. a2 IELTS <4.0 Độc lập [tự quản lý và tự quyết định mà không phụ thuộc vào bên ngoài].

  • Singapore became an independent nation in 1965, with its own government and constitution.
  • Singapore trở thành một quốc gia độc lập vào năm 1965, với chính phủ và hiến pháp của riêng mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Độc lập, Tự lập (Có khả năng tự quyết định và thực hiện mọi việc mà không cần sự giúp đỡ từ người khác).

  • Sarah is an independent woman who travels the world alone, fearlessly exploring new cultures and destinations.
  • Sarah là một phụ nữ độc lập, một mình đi du lịch khắp thế giới, không sợ hãi khám phá các nền văn hóa và điểm đến mới.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tự chủ tài chính - Có hoặc kiếm đủ tiền để không phải phụ thuộc vào người khác.

  • She worked hard to become financially independent, so she could support herself without relying on others.
  • Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để trở nên độc lập về tài chính, để có thể tự nuôi sống mình mà không cần dựa vào người khác.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Độc lập, Khách quan [Được thực hiện hoặc cung cấp bởi người không tham gia vào tình huống và do đó có thể đánh giá một cách công bằng].

  • The independent investigator carefully examined the evidence to ensure a fair judgment.
  • Người điều tra độc lập đã cẩn thận xem xét bằng chứng để đảm bảo một phán quyết công bằng.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Độc lập, Tự do - Không phụ thuộc hoặc không bị ảnh hưởng bởi cái gì; không liên kết với nhau.

  • She made an independent decision, not influenced by her friends' opinions or suggestions.
  • Cô ấy đã đưa ra quyết định độc lập, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến hay gợi ý của bạn bè.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Độc lập (không phụ thuộc vào nguồn tiền của chính phủ, tự chủ về tài chính).

  • The independent film was funded solely by private investors, without any government grants or subsidies.
  • Bộ phim độc lập được tài trợ hoàn toàn bởi các nhà đầu tư tư nhân, không có bất kỳ khoản trợ cấp hay hỗ trợ nào từ chính phủ.
  • placeholder

7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Độc lập, Tự do - Không phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi một công ty; không được tạo ra bởi một công ty lớn.

  • She is an independent journalist who writes for many different newspapers.
  • Cô ấy là một nhà báo độc lập, người viết bài cho nhiều tờ báo khác nhau.
  • placeholder

8. Độc lập [không thuộc về hoặc đại diện cho một đảng phái chính trị cụ thể].

  • She decided to run as an independent candidate, not aligning herself with any political party.
  • Cô ấy quyết định ra tranh cử với tư cách là một ứng cử viên độc lập, không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị nào.
  • placeholder

independentnoun

1. Độc lập (người không thuộc một đảng chính trị cụ thể)

  • The independent candidate ran for office without the support of any political party.
  • Ứng cử viên độc lập đã tranh cử mà không có sự hỗ trợ từ bất kỳ đảng nào.
  • placeholder

2. Tự do kinh doanh (người tự kinh doanh và không phụ thuộc vào công ty).

  • She is an independent who owns a small bakery and is not employed by any company.
  • Cô ấy là một người tự do làm chủ sở hữu một cửa hàng bánh nhỏ và không được thuê bởi bất kỳ công ty nào.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "independent", việc hỏi "independent nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.