Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

improvise nghĩa là gì trong tiếng Anh

improviseverb

1. Ứng biến, sáng tạo (Làm hoặc tạo ra điều gì đó sử dụng những gì có sẵn, thường là vì bạn không có những gì bạn thực sự cần).

  • When I realized I forgot my guitar pick, I had to improvise and use a coin instead.
  • Khi tôi nhận ra mình quên mất dùi gảy đàn, tôi đã phải tự sáng tạo và sử dụng một đồng xu thay thế.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. tạo ra âm nhạc, lời thoại trong kịch, một phát biểu, v.v., mà không có sự chuẩn bị trước).

  • During the jazz concert, the pianist would often improvise beautiful melodies that captivated the audience.
  • Trong buổi hòa nhạc jazz, người chơi piano thường xuyên sáng tác những giai điệu tuyệt vời mà thu hút khán giả.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "improvise", việc hỏi "improvise nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.