Định nghĩa

impromptu nghĩa là gì trong tiếng Anh

impromptuadjective

1. Ngẫu hứng, không chuẩn bị trước [Hành động diễn ra một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị hay kế hoạch trước].

  • We had an impromptu picnic in the park, grabbing sandwiches and heading out without any prior arrangement.
  • Chúng tôi đã có một bữa picnic không lên kế hoạch trước ở công viên, lấy sandwich và đi ra ngoài mà không có bất kỳ sắp xếp trước nào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

impromptuadverb

1. Ngẫu hứng, không chuẩn bị trước.

  • Sarah gave an impromptu speech at the party, speaking without any prior preparation or planning.
  • Sarah đã đưa ra một bài phát biểu không chuẩn bị trước tại bữa tiệc, nói mà không có bất kỳ sự chuẩn bị hay lên kế hoạch nào trước đó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "impromptu", việc hỏi "impromptu nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.