Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

idle nghĩa là gì trong tiếng Anh

idleadjective

1. Lười Không nỗ lực nhiều để làm một việc gì đó.

  • The idle employee spent most of his workday scrolling through social media instead of completing tasks.
  • Nhân viên lười biếng đã dành phần lớn thời gian làm việc của mình cuộn tròn trên mạng xã hội thay vì hoàn thành công việc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đang không sử dụng (trạng thái không hoạt động hoặc không được sử dụng).

  • The old computer sat idle in the corner, collecting dust and serving no purpose.
  • Chiếc máy tính cũ không sử dụng đến ở góc phòng, chứa đầy bụi và không phục vụ mục đích nào.
  • placeholder

3. Nhàn rỗi, không làm gì.

  • The factory remained idle during the weekend, with no workers or machines operating.
  • Nhà máy vẫn đứng im vào cuối tuần, không có công nhân hoặc máy móc hoạt động.
  • placeholder

4. Vô ích, không mục đích, lãng phí (không có mục đích cụ thể hoặc hiệu quả).

  • The children grew restless during the idle hours of waiting for their parents to arrive.
  • Những đứa trẻ trở nên bồn chồn trong những giờ chờ đợi không có mục đích của họ đợi cha mẹ đến.
  • placeholder

5. Nhàn rỗi, không làm gì (trạng thái không hoạt động, không làm việc gì cụ thể).

  • After finishing his homework, John had some idle time to relax and play video games.
  • Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, John có một khoảng thời gian rảnh rỗi để thư giãn và chơi game.
  • placeholder

idleverb

1. Lãng phí thời gian không làm việc quan trọng.

  • After finishing his work, he would idle away the afternoon by watching TV.
  • Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy sẽ lãng phí buổi chiều bằng cách xem TV.
  • placeholder

2. Chạy nhẹ khi xe không di chuyển.

  • The car idled in the parking lot while waiting for its owner.
  • Chiếc xe ô tô đậu yên bình trong bãi đỗ xe trong khi chờ chủ nhân của nó.
  • placeholder

3. Đóng cửa nhà máy hoặc ngừng cung cấp công việc cho công nhân, đặc biệt là tạm thời.

  • The company had to idle its production line due to a shortage of raw materials.
  • Công ty đã phải tạm ngưng dây chuyền sản xuất do thiếu nguyên liệu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "idle", việc hỏi "idle nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.