huntnoun
1. cuộc săn, tìm kiếm
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. săn (hành động đi săn động vật hoang dã để giết hoặc bắt chúng)
3. cuộc săn (một sự kiện tại đó mọi người cưỡi ngựa và săn cáo bằng chó như một môn thể thao)
4. đám săn (một nhóm người thường xuyên săn cáo như một môn thể thao. Từ năm 2005, họ theo dõi một đường mùi đặc biệt được trải sẵn thay vì cáo.)
huntverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Săn lùng (đi tìm và bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thịt, vui chơi, hoặc kiếm tiền).
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Săn lùng, tìm kiếm (hành động tìm kiếm cái gì đó khó tìm).
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Săn lùng (tìm kiếm ai đó để bắt giữ hoặc làm hại họ).
4. Săn cáo (một môn thể thao ở Anh: cưỡi ngựa và dùng chó săn để đuổi và giết cáo; mặc dù việc săn cáo bằng chó đã bị cấm ở Anh và xứ Wales từ năm 2005, người ta vẫn cưỡi ngựa và cho chó chạy theo mùi hương nhân tạo, không săn cáo thật).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hunt", việc hỏi "hunt nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.