Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

hunt nghĩa là gì trong tiếng Anh

huntnoun

1. cuộc săn, tìm kiếm

  • The hunt for the missing hiker lasted for days before he was finally found.
  • Cuộc tìm kiếm người đi bộ mất tích kéo dài trong nhiều ngày trước khi anh ta cuối cùng được tìm thấy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. săn (hành động đi săn động vật hoang dã để giết hoặc bắt chúng)

  • The hunt for deer in the forest was successful, and they brought home a big catch.
  • Cuộc săn hươu trong rừng đã thành công, và họ mang về một con lớn.
  • placeholder

3. cuộc săn (một sự kiện tại đó mọi người cưỡi ngựa và săn cáo bằng chó như một môn thể thao)

  • The annual hunt was a popular event for the local community to watch.
  • Cuộc săn hàng năm là một sự kiện phổ biến mà cộng đồng địa phương thường xem.
  • placeholder

4. đám săn (một nhóm người thường xuyên săn cáo như một môn thể thao. Từ năm 2005, họ theo dõi một đường mùi đặc biệt được trải sẵn thay vì cáo.)

  • The local hunt meets every Saturday to follow the scent trail left for them.
  • Đội săn địa phương gặp nhau mỗi thứ Bảy để theo dõi dấu mùi được để lại cho họ.
  • placeholder

huntverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Săn lùng (đi tìm và bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thịt, vui chơi, hoặc kiếm tiền).

  • The tribe would hunt deer in the forest to provide food for their families.
  • Bộ tộc sẽ săn hươu trong rừng để cung cấp thức ăn cho gia đình của họ.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Săn lùng, tìm kiếm (hành động tìm kiếm cái gì đó khó tìm).

  • I will hunt for my lost keys in the house.
  • Tôi sẽ tìm kiếm chìa khóa bị mất trong nhà.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Săn lùng (tìm kiếm ai đó để bắt giữ hoặc làm hại họ).

  • The police hunt criminals to bring them to justice.
  • Cảnh sát săn tội phạm để đưa họ ra tòa.
  • placeholder

4. Săn cáo (một môn thể thao ở Anh: cưỡi ngựa và dùng chó săn để đuổi và giết cáo; mặc dù việc săn cáo bằng chó đã bị cấm ở Anh và xứ Wales từ năm 2005, người ta vẫn cưỡi ngựa và cho chó chạy theo mùi hương nhân tạo, không săn cáo thật).

  • They used to hunt foxes with hounds in the English countryside.
  • Họ từng săn cáo với bầy chó săn ở vùng quê Anh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hunt", việc hỏi "hunt nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.