Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

humble nghĩa là gì trong tiếng Anh

humbleadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khiêm tốn (không tự cho mình là quan trọng hơn người khác).

  • Despite his success, the billionaire remained humble, always treating others with kindness and respect.
  • Mặc dù thành công, tỷ phú vẫn khiêm tốn, luôn đối xử với người khác bằng lòng tốt và tôn trọng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Giả tạo, khiêm tốn giả tạo (thể hiện sự nhún nhường không chân thành). (ý nói một cách không chân thành hoặc không quá nghiêm túc về việc tự mình không quan trọng bằng người khác).

  • He made a humble brag about his 'small' donation.
  • Anh ta khoe khoang một cách khiêm tốn về khoản quyên góp 'nhỏ' của mình.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khiêm tốn, khiêm nhường (có vị trí xã hội hoặc địa vị thấp, không tự cao tự đại).

  • He came from a humble background.
  • Anh ta đến từ một nền tảng khiêm tốn.
  • placeholder

4. Khiêm tốn, giản dị (không lớn lao hoặc đặc biệt theo bất kỳ cách nào).

  • She lived in a humble cottage, far away from the grandeur and extravagance of the city.
  • Cô ấy sống trong một căn nhà mộc mạc, xa xa khỏi sự huy hoàng và xa xỉ của thành phố.
  • placeholder

humbleverb

1. Làm bẽ mặt (khiến ai đó cảm thấy kém cỏi).

  • The champion's skill humbled his opponent.
  • Kỹ năng của nhà vô địch đã khiến đối thủ cảm thấy nhỏ bé.
  • placeholder

2. Đè bẹp (đánh bại một đối thủ, đặc biệt là một đối thủ mạnh mẽ hoặc quyền lực).

  • The underdog team managed to humble the reigning champions in a surprising upset victory.
  • Đội bóng nhỏ hạ gục đội vô địch đương kim một cách đầy bất ngờ.
  • placeholder

3. Khiêm nhường (thể hiện sự khiêm tốn và không tự cao)

  • She was humble enough to ask for help when she couldn't figure out the problem.
  • Cô ấy khiêm tốn đủ để xin giúp đỡ khi không thể giải quyết vấn đề.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "humble", việc hỏi "humble nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.