humbleadjective
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khiêm tốn (không tự cho mình là quan trọng hơn người khác).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Giả tạo, khiêm tốn giả tạo (thể hiện sự nhún nhường không chân thành). (ý nói một cách không chân thành hoặc không quá nghiêm túc về việc tự mình không quan trọng bằng người khác).
3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khiêm tốn, khiêm nhường (có vị trí xã hội hoặc địa vị thấp, không tự cao tự đại).
4. Khiêm tốn, giản dị (không lớn lao hoặc đặc biệt theo bất kỳ cách nào).
humbleverb
1. Làm bẽ mặt (khiến ai đó cảm thấy kém cỏi).
2. Đè bẹp (đánh bại một đối thủ, đặc biệt là một đối thủ mạnh mẽ hoặc quyền lực).
3. Khiêm nhường (thể hiện sự khiêm tốn và không tự cao)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "humble", việc hỏi "humble nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.