Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

hour nghĩa là gì trong tiếng Anh

hournoun

1. a1 IELTS <4.0 Giờ (đơn vị thời gian bằng 60 phút; một trong 24 phần mà một ngày được chia ra).

  • I have a meeting in an hour, so I need to finish this report quickly.
  • Tôi có cuộc họp trong một giờ nên tôi cần hoàn thành báo cáo này nhanh chóng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Giờ [đơn vị thời gian khoảng 60 phút; khoảng thời gian dành cho một mục đích cụ thể].

  • The happy hour at the bar offers discounted drinks for a period of about an hour.
  • Giờ hạnh phúc tại quán bar cung cấp đồ uống giảm giá trong khoảng một giờ.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Giờ làm việc, giờ mở cửa (Khoảng thời gian cố định trong đó mọi người làm việc, văn phòng mở cửa, v.v.).

  • The office is open for business during regular hours, from 9 am to 5 pm.
  • Văn phòng mở cửa vào giờ hành chính, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Giờ, Tiếng [Đơn vị thời gian].

  • Waiting for the bus felt like an hour.
  • Chờ xe buýt cảm thấy như một giờ.
  • placeholder

5. Giờ [thời điểm cụ thể trong ngày].

  • I'll meet you at the coffee shop in an hour, around 3 o'clock.
  • Tôi sẽ gặp bạn ở quán cà phê trong một giờ, khoảng 3 giờ.
  • placeholder

6. Giờ/Giờ định mệnh (Thời điểm quan trọng xảy ra).

  • The hour of the wedding ceremony was finally approaching, and everyone was filled with excitement.
  • Giờ của lễ cưới cuối cùng đã đến gần, và mọi người đều tràn đầy hồi hộp.
  • placeholder

7. Giờ [đơn vị thời gian chỉ thời điểm chính xác là 1 giờ, 2 giờ, v.v.].

  • I always take a break at the top of the hour to stretch and relax.
  • Tôi luôn nghỉ ngơi vào đầu giờ để vươn vai và thư giãn.
  • placeholder

8. Giờ [đơn vị thời gian dùng để chỉ 60 phút].

  • The meeting will start at 1600 hours, so please be punctual and arrive on time.
  • Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 1600 giờ, vì vậy hãy đến đúng giờ và đúng giờ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hour", việc hỏi "hour nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.