Định nghĩa

horny nghĩa là gì trong tiếng Anh

hornyadjective

1. Ham muốn tình dục (cảm thấy kích thích tình dục). (cảm giác hứng thú tình dục).

  • He felt horny after watching the romantic movie.
  • Anh ấy cảm thấy ham muốn sau khi xem bộ phim tình cảm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hấp dẫn tình dục (cảm giác bị thu hút mạnh mẽ về mặt tình dục).

  • He thought she looked horny in that dress.
  • Anh ta nghĩ cô ấy trông rất gợi cảm trong chiếc váy đó.
  • placeholder

3. Cứng như sừng (làm từ hoặc giống như sừng, rất cứng).

  • The horny beak of the bird helped it crack seeds.
  • Chiếc mỏ horny của con chim giúp nó mở hạt.
  • placeholder

4. Cứng, thô ráp (mô tả bề mặt hoặc cảm giác cứng và không mịn).

  • The old tree's bark was horny and difficult to climb.
  • Vỏ cây cổ thụ cũng cứng và khó leo.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "horny", việc hỏi "horny nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.