Định nghĩa
Thành ngữ

hop nghĩa là gì trong tiếng Anh

hopnoun

1. nhảy một chân (một cú nhảy ngắn bằng một chân của người)

  • The bunny took a quick hop across the yard.
  • Con thỏ nhảy một cách nhanh chóng qua sân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. nhảy (một cú nhảy ngắn bởi một con vật hoặc một con chim với cả hai chân hoặc cả hai chân cùng nhau)

  • The rabbit took a quick hop across the field to escape the fox.
  • Con thỏ nhảy nhanh qua cánh đồng để trốn tránh con cáo.
  • placeholder

3. chuyến đi ngắn, đặc biệt là bằng máy bay.

  • I took a quick hop to New York for a business meeting.
  • Tôi đã đi một chuyến bay ngắn tới New York để tham dự cuộc họp công việc.
  • placeholder

4. Cây bia (loại cây leo cao có hoa cái màu xanh lá cây giống như hình nón)

  • The farmer grows hops to use in brewing beer.
  • Nông dân trồng cây hoa bia để sử dụng trong việc pha chế bia.
  • placeholder

5. bông bia (những bông hoa xanh của cây hoa bia đã được phơi khô, dùng để làm bia)

  • The brewer added a handful of hops to the boiling wort to give the beer its distinct flavor.
  • Người pha chế đã thêm một nắp hạt hoa bia vào nước lên men sôi để tạo ra hương vị đặc trưng cho bia.
  • placeholder

6. buổi nhảy (một sự kiện xã hội mà mọi người nhảy một cách không chính thức)

  • The school organized a hop for the students to enjoy dancing and socializing.
  • Trường đã tổ chức một buổi nhảy để học sinh thưởng thức việc nhảy và giao lưu.
  • placeholder

hopverb

1. Nhảy lò cò (Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân).

  • The little girl loves to hop around the playground, jumping on one foot with joy.
  • Cô bé nhỏ thích nhảy tung tăng quanh sân chơi, nhảy trên một chân với niềm vui.
  • placeholder

2. Nhảy lò cò (di chuyển bằng cách nhảy bằng cả hai chân hoặc toàn bộ chân cùng một lúc).

  • The little girl loves to hop around the playground, jumping with both feet together.
  • Cô bé thích nhảy nhót xung quanh sân chơi, nhảy với cả hai chân cùng một lúc.
  • placeholder

3. Nhảy (di chuyển nhanh và đột ngột từ nơi này sang nơi khác).

  • The rabbit hopped across the field, disappearing into the bushes in a flash.
  • Con thỏ nhảy qua cánh đồng, biến mất vào bụi cây trong một cái nháy mắt.
  • placeholder

4. Nhảy (di chuyển bằng cách bật lên từ mặt đất bằng một hoặc cả hai chân).

  • I need to hop on the train to get to work on time.
  • Tôi cần lên tàu để kịp đến công việc.
  • placeholder

5. Nhảy (di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác bằng cách nhấc bổng cả hai chân).

  • After finishing his homework, Tim decided to hop from studying to playing video games.
  • Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, Tim quyết định chuyển từ việc học sang chơi game.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hop", việc hỏi "hop nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.