hopnoun
1. nhảy một chân (một cú nhảy ngắn bằng một chân của người)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. nhảy (một cú nhảy ngắn bởi một con vật hoặc một con chim với cả hai chân hoặc cả hai chân cùng nhau)
3. chuyến đi ngắn, đặc biệt là bằng máy bay.
4. Cây bia (loại cây leo cao có hoa cái màu xanh lá cây giống như hình nón)
5. bông bia (những bông hoa xanh của cây hoa bia đã được phơi khô, dùng để làm bia)
6. buổi nhảy (một sự kiện xã hội mà mọi người nhảy một cách không chính thức)
hopverb
1. Nhảy lò cò (Di chuyển bằng cách nhảy bằng một chân).
2. Nhảy lò cò (di chuyển bằng cách nhảy bằng cả hai chân hoặc toàn bộ chân cùng một lúc).
3. Nhảy (di chuyển nhanh và đột ngột từ nơi này sang nơi khác).
4. Nhảy (di chuyển bằng cách bật lên từ mặt đất bằng một hoặc cả hai chân).
5. Nhảy (di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác bằng cách nhấc bổng cả hai chân).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hop", việc hỏi "hop nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.