hooknoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Móc (một dụng cụ cong thường được làm từ kim loại, nhựa hoặc dây để treo đồ hoặc câu cá).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Móc (một cú đấm mạnh với khuỷu tay cong).
3. Móc (cái móc, móc treo đồ; đánh bóng theo cung).
4. Móc câu, lưỡi câu (dùng để thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của mọi người).
5. Thoát khỏi (tránh được một tình huống khó khăn hoặc tránh được hình phạt).
6. Móc, lưỡi câu (dụng cụ để treo hoặc để bắt cá).
hookverb
1. Móc (để treo hoặc cài đồ gì đó bằng móc; hoặc đồ gì đó được treo bằng móc)
2. móc (đặt cái gì đó, đặc biệt là chân, tay hoặc ngón tay của bạn, xung quanh cái gì khác để bạn có thể nắm giữ hoặc di chuyển nó; đi xung quanh cái gì khác theo cách này)
3. câu (dùng để bắt cá bằng câu)
4. đánh hook (đánh một cú đánh để bóng đi về một bên thay vì đi thẳng)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hook", việc hỏi "hook nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.