Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

hood nghĩa là gì trong tiếng Anh

hoodnoun

1. Mũ trùm đầu, Nắp che (Phần của áo khoác có thể kéo lên để che đầu và phần sau của đầu).

  • She pulled up the hood of her jacket to shield herself from the pouring rain.
  • Cô ấy kéo mũ của áo khoác lên che mưa đổ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mũ trùm đầu (Một loại mũ được đặt lên đầu và mặt của một người để họ không thể được nhận diện hoặc để họ không thể nhìn thấy).

  • The thief pulled the hood over his head, concealing his identity from the security cameras.
  • Tên trộm đeo một cái mũ trùm đầu, che khuất danh tính của mình trước camera an ninh.
  • placeholder

3. mũ trùm đầu (một phần của trang phục, thường dùng để che đầu), nắp che (bộ phận của một thiết bị được thiết kế để che chắn hoặc bảo vệ).

  • The professor proudly wore a crimson hood to signify his doctorate degree during the graduation ceremony.
  • Trong buổi lễ tốt nghiệp, vị giáo sư tự hào khoác lên mình chiếc mũ trùm đầu màu đỏ thẫm để biểu thị học vị tiến sĩ của mình.
  • placeholder

4. Nắp che (một loại vỏ gấp có thể che phủ phần đầu của xe hơi, xe đẩy trẻ em, v.v.).

  • The baby slept soundly under the buggy's hood.
  • Em bé ngủ say dưới mái che của xe đẩy.
  • placeholder

5. Nắp ca-pô (Phần kim loại phía trước của xe, thường che động cơ).

  • The mechanic lifted the hood to inspect the engine for any signs of damage.
  • Thợ sửa xe nâng cánh cốc để kiểm tra động cơ xem có dấu hiệu hỏng hóc không.
  • placeholder

6. Nắp che, Mui (Một loại vỏ được đặt trên thiết bị hoặc máy móc để bảo vệ).

  • The mechanic placed a protective hood over the engine to shield it from dirt and debris.
  • Thợ sửa xe hơi đặt một cái nắp bảo vệ trên động cơ để bảo vệ nó khỏi bụi và vật liệu rơi vào.
  • placeholder

7. tội phạm bạo lực, đặc biệt là thành viên của băng đảng.

  • The police arrested a notorious hood who was involved in multiple gang-related crimes.
  • Cảnh sát đã bắt giữ một tên hood nổi tiếng đã tham gia vào nhiều tội phạm liên quan đến băng đảng.
  • placeholder

8. Khu dân cư, khu phố (Một khu vực cụ thể trong một thành phố hoặc thị trấn, đặc biệt là khu vực mà một người sống).

  • I grew up in a tight-knit hood where everyone knew each other and looked out for one another.
  • Tôi lớn lên trong một khu phố gắn kết nơi mọi người đều biết nhau và chăm sóc lẫn nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hood", việc hỏi "hood nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.