honornoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sự trân trọng, sự tôn trọng (Sự tôn trọng lớn dành cho ai đó).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vinh dự (Sự tôn trọng từ người khác dành cho cá nhân dựa trên những hành động hoặc thành tựu).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Liêm chính, trung thực (Tính cách thể hiện sự hiểu biết và thực hành những điều đúng đắn về mặt đạo đức).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Danh dự, vinh dự (Có hình ảnh tích cực và được người khác tôn trọng).
5. Niềm vinh dự, niềm tự hào (Một người hoặc một điều gì đó nhận được sự tôn trọng và ngưỡng mộ của người khác).
6. Danh hiệu, giải thưởng (Sự công nhận hoặc danh hiệu đặc biệt được trao cho ai đó như một phần thưởng cho những thành tích hoặc hành động của họ).
7. Khóa cao học (Một khóa học nâng cao ở đại học hoặc một lớp học trình độ cao hơn so với các khóa học cơ bản).
8. Sự xuất sắc (nếu bạn tốt nghiệp hoặc vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, bạn sẽ nhận được sự công nhận đặc biệt vì đã đạt được trình độ cao vượt trội).
9. Ngài (Một danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc nhắc đến thẩm phán hoặc thị trưởng ở Hoa Kỳ).dựa trên hành động hoặc thành tựu. Vinh dự
10. Thẻ bài có giá trị cao nhất (Những lá bài có giá trị hoặc thứ hạng lớn nhất).
honorverb
1. Tôn trọng, tôn vinh (việc thể hiện sự tôn kính với ai đó).
2. Tôn vinh, vinh danh (Công khai khen ngợi hoặc trao tặng ai đó giải thưởng hoặc danh hiệu cho những thành tích hoặc đóng góp của họ).
3. Giữ chữ tín, tuân thủ (Hành động theo cách đúng đắn và tốt đẹp về mặt đạo đức).
4. danh dự (một danh tiếng tốt; sự tôn trọng từ người khác)
5. sự tôn kính (một người hoặc vật gây ra sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ người khác)
6. danh dự (một giải thưởng, danh hiệu chính thức, vv. được trao cho ai đó như một phần thưởng cho điều gì đó mà họ đã làm)
7. Khóa học cao cấp (một khóa học đại học ở mức độ cao hơn so với khóa học cơ bản)
8. Học vị (được nhận điểm cao khi tốt nghiệp hoặc đỗ kỳ thi)
9. Tên gọi tôn kính dành cho thẩm phán hoặc thị trưởng Mỹ.
10. bài cao (những lá bài có giá trị cao nhất)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "honor", việc hỏi "honor nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.