Định nghĩa

hollow out nghĩa là gì trong tiếng Anh

hollow outphrasal verb

1. Đục lỗ, khoét rỗng (Làm một lỗ hoặc tạo một không gian trống bên trong vật thể bằng cách loại bỏ một phần của nó).

  • The woodworker used a chisel to hollow out a small hole in the wooden block.
  • Người thợ mộc đã sử dụng dũa để khắc một lỗ nhỏ trong khối gỗ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đào rỗng, khoét rỗng (Làm cho một vật trở nên rỗng bên trong bằng cách tạo ra một lỗ hoặc không gian trống).

  • The woodworker hollowed out a bowl from a solid block of oak using his carving tools.
  • Người thợ mộc đã đục ra một cái tô từ một khối gỗ sồi bằng các dụng cụ điêu khắc của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hollow out", việc hỏi "hollow out nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.