Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Cụm động từ

hive nghĩa là gì trong tiếng Anh

hivenoun

1. Tổ ong (Một cấu trúc được làm ra để ong sống).

  • The beekeeper carefully placed the new hive in the garden to attract a swarm of bees.
  • Người chăn ong cẩn thận đặt tổ mới vào vườn để thu hút một đàn ong.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đàn ong sống trong một tổ ong (Nơi cư trú của loài ong).

  • The hive was buzzing with activity as the bees diligently worked together to build honeycombs.
  • Đàn ong cùng nhau làm việc để thu thập mật hoa và sản xuất mật cho bầy.
  • placeholder

3. Nơi đông đúc, nơi nhộn nhịp (Văn phòng là một nơi nhộn nhịp khi các nhân viên vội vã hoàn thành công việc đúng hạn.)

  • The office was a hive of activity as employees rushed to meet their deadlines.
  • Văn phòng là một nơi nhộn nhịp khi các nhân viên vội vã hoàn thành công việc đúng hạn.
  • placeholder

4. Nổi mề đay (phản ứng dị ứng da dưới dạng các đốm đỏ ngứa).

  • After eating shellfish, she developed hives all over her body, which were incredibly itchy.
  • Sau khi ăn động vật có vỏ, cô nổi mề đay khắp cơ thể và ngứa ngáy vô cùng.
  • placeholder

hiveverb

1. Tổ ong (một cấu trúc dành cho ong sống)

  • The beekeeper built a new hive for his bees.
  • Người nuôi ong đã xây một cái tổ ong mới cho đàn ong của mình.
  • placeholder

2. tổ ong (những con ong sống trong tổ)

  • The bees hive busily in the summer.
  • Vào mùa hè, đàn ong sống trong tổ một cách bận rộn.
  • placeholder

3. tổ ong (nơi đầy người đang bận rộ)

  • The office building hives with activity every morning.
  • Tòa nhà văn phòng nhộn nhịp hoạt động mỗi buổi sáng.
  • placeholder

4. Nổi mề đỏ (dấu hiệu trên da do phản ứng dị ứng, gây ngứa).

  • The shellfish made her skin hive badly.
  • Ăn hải sản khiến da cô ấy nổi mề đay rất nặng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hive", việc hỏi "hive nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.