hint nghĩa là gì trong tiếng Anh

hintnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gợi ý, ám chỉ (Là việc nói hoặc làm một cách gián tiếp để thể hiện suy nghĩ của mình với người khác).

  • She dropped a hint about her favorite restaurant, hoping her friends would take the suggestion.
  • Cô ấy gợi ý về nhà hàng yêu thích của mình, hy vọng bạn bè sẽ chấp nhận đề xuất.
  • His smile was a subtle hint that he was pleased with the outcome of the meeting.
  • Nụ cười của anh ấy là một gợi ý tinh sub rằng anh ấy hài lòng với kết quả của cuộc họp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gợi ý, ám chỉ (một điều gì đó đề xuất hoặc báo hiệu về những gì sẽ xảy ra trong tương lai).

  • The dark clouds gathering in the sky were a hint of an impending thunderstorm.
  • Những đám mây đen đang tụ lại trên bầu trời là một dấu hiệu của một cơn bão sắp đến.
  • The teacher's raised eyebrow was a hint that she was not pleased with our behavior.
  • Việc giáo viên nhíu mày là một dấu hiệu cho thấy cô ấy không hài lòng với hành vi của chúng tôi.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gợi ý, ám chỉ (một lượng nhỏ thông tin hoặc dữ liệu được cung cấp để giúp giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định).

  • She added just a hint of cinnamon to the recipe to give it a subtle flavor.
  • Cô ấy thêm chỉ một chút quế vào công thức để tạo ra hương vị tinh tế.
  • The detective found a hint of evidence that could lead to solving the mysterious case.
  • Thám tử tìm thấy một dấu vết của bằng chứng có thể dẫn đến giải quyết vụ án bí ẩn.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gợi ý, mẹo (Thông tin hoặc lời khuyên nhỏ và hữu ích).

  • My grandmother always gives me a helpful hint for removing stubborn stains from clothes.
  • Bà tôi luôn cho tôi một gợi ý hữu ích để loại bỏ vết bẩn cứng đầu trên quần áo.
  • The recipe book provided a useful hint on how to make the perfect fluffy pancakes.
  • Cuốn sách công thức cung cấp một gợi ý hữu ích về cách làm bánh pancake mềm mịn hoàn hảo.
  • placeholder

hintverb

1. đề cập hoặc nói đến một cách gián tiếp, không trực tiếp).

  • He tried to hint at a surprise party.
  • Anh ấy cố gợi ý về một bữa tiệc bất ngờ.
  • She didn't hint at her true feelings.
  • Cô ấy không gợi ý về cảm xúc thật của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hint", việc hỏi "hint nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.