Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

hide nghĩa là gì trong tiếng Anh

hidenoun

1. Chỗ ngắm (nơi để quan sát động vật hoang dã hoặc chim mà không bị chúng nhìn thấy)

  • The children built a hide in the woods to observe the deer without scaring them away.
  • Các em trẻ đã xây một cái ẩn nơi trong rừng để quan sát hươu mà không làm chúng sợ chạy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. da (lớp bọc bên ngoài của động vật, thường được sử dụng để làm da)

  • The hunter sold the bear hide to a local tannery for a good price.
  • Người săn bán cái da gấu cho một nhà xưởng chế biến da địa phương với giá tốt.
  • placeholder

3. Che giấu (được sử dụng để chỉ đến cuộc sống hoặc an toàn của ai đó khi họ đang trong tình huống khó khăn)

  • The family had to find a new hide after escaping from the war-torn country.
  • Gia đình phải tìm một nơi ẩn mới sau khi trốn thoát khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.
  • placeholder

hideverb

1. a2 IELTS <4.0 Che giấu, Ẩn náu (Đặt hoặc giữ ai/cái gì ở nơi không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy).

  • The children decided to hide behind the bushes during their game of hide-and-seek.
  • Các em nhỏ quyết định trốn sau bụi cây trong trò chơi trốn tìm.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Ẩn náu, Trốn (đi đến một nơi nào đó với hy vọng không bị nhìn thấy hoặc tìm thấy).

  • When playing hide-and-seek, I always find the perfect spot to hide where no one can find me.
  • Khi chơi trốn tìm, tôi luôn tìm được nơi hoàn hảo để trốn mà không ai tìm thấy được.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Che giấu, Ẩn náu (Che đậy hoặc làm cho không thể nhìn thấy ai/cái gì).

  • The children decided to hide behind the bushes during their game of hide-and-seek.
  • Những đứa trẻ quyết định trốn sau bụi cây trong trò chơi trốn tìm.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giấu (che giấu điều gì đó, không để lộ ra ngoài).

  • She tried to hide her disappointment when she didn't get the job.
  • Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng khi không được nhận công việc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hide", việc hỏi "hide nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.