Định nghĩa

heirloom nghĩa là gì trong tiếng Anh

heirloomadjective

1. Giống cây truyền thống (Các giống cây được trồng phổ biến trong quá khứ nhưng không còn được trồng làm cây trồng thương mại nữa).

  • My grandmother's garden is filled with beautiful heirloom plants that were once popular but are now rare.
  • Vườn của bà tôi tràn ngập những cây trồng di sản đẹp mắt mà trước đây rất phổ biến nhưng hiện nay đã trở nên hiếm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

heirloomnoun

1. Di sản gia đình, vật gia truyền (Một vật giá trị đã thuộc về cùng một gia đình trong nhiều năm).

  • My grandmother passed down her heirloom necklace to me, a precious piece that has been in our family for generations.
  • Bà tôi đã truyền lại chiếc dây chuyền thế hệ cho tôi, một món quý giá đã thuộc về gia đình chúng tôi suốt nhiều thế hệ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "heirloom", việc hỏi "heirloom nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.