Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

height nghĩa là gì trong tiếng Anh

heightnoun

1. a2 IELTS <4.0 Chiều cao (Đo lường khoảng cách từ đỉnh đến chân của một người hoặc vật theo hướng thẳng đứng).

  • The height of the basketball player was impressive, standing at a towering 7 feet tall.
  • Chiều cao của cầu thủ bóng rổ rất ấn tượng, đứng cao tới 7 feet.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Chiều cao (đặc tính của việc cao hoặc có độ cao).

  • The basketball player's height allowed him to easily dunk the ball into the hoop.
  • Chiều cao của cầu thủ bóng rổ cho phép anh ta dễ dàng ghi điểm vào rổ.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Chiều cao (khoảng cách từ một điểm đến mặt đất).

  • The height of the mountain peak was breathtaking, offering a stunning view of the surrounding landscape.
  • Chiều cao của đỉnh núi làm say đắm, mang đến một cảnh quan tuyệt đẹp của vùng đất xung quanh.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Chiều cao (độ cao từ một điểm so với mặt đất hoặc một điểm cố định khác).

  • The hiker reached the height of the mountain and marveled at the breathtaking view.
  • Người leo núi đạt đến đỉnh cao của núi và ngạc nhiên trước cảnh đẹp tuyệt vời.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đỉnh cao (thời điểm mà một cái gì đó đạt đến trạng thái mạnh mẽ nhất hoặc tốt nhất).

  • The height of her career was when she won the prestigious award for her outstanding performance.
  • Đỉnh cao của sự nghiệp của cô ấy là khi cô ấy giành giải thưởng uy tín cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
  • placeholder

6. Đỉnh cao (trạng thái tốt nhất hoặc mức độ cao nhất của điều gì đó).

  • The height of his career was when he won the prestigious award for Best Actor.
  • Đỉnh cao của sự nghiệp của anh ấy là khi anh ấy giành giải thưởng danh giá cho Nam diễn viên xuất sắc nhất.
  • placeholder

7. Cực điểm, đỉnh cao (mức độ cao nhất, tột bậc của một phẩm chất).

  • The height of bravery was displayed when the firefighter rushed into the burning building.
  • Đỉnh cao của sự dũng cảm được thể hiện khi lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "height", việc hỏi "height nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.