Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

heavy nghĩa là gì trong tiếng Anh

heavyadjective

1. a2 IELTS <4.0 Nặng (có trọng lượng lớn; khó nâng hoặc di chuyển).

  • The suitcase was so heavy that I struggled to lift it into the overhead compartment.
  • Chiếc vali rất nặng nên tôi gặp khó khăn khi nâng lên ngăn trên máy bay.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nặng, nhiều hơn hoặc tồi tệ hơn bình thường về số lượng, mức độ, v.v.

  • She has a heavy homework load this week.
  • Tuần này cô ấy có lượng bài tập về nhà rất nặng.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nặng đô; nhiều; ngủ rất say

  • He is a heavy smoker.
  • Anh ấy là người hút thuốc nhiều.
  • placeholder

4. To lớn; chắc nịch; vững

  • The door is made of heavy wood.
  • Cánh cửa được làm bằng gỗ chắc nặng.
  • placeholder

5. Dày

  • She wore a heavy coat in winter.
  • Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày vào mùa đông.
  • placeholder

6. Trĩu; nặng vì đầy thứ gì đó

  • The tree was heavy with fruit.
  • Cây trĩu quả.
  • placeholder

7. Hạng nặng, to và mạnh

  • The army used heavy trucks.
  • Quân đội dùng xe tải hạng nặng.
  • placeholder

8. Bận rộn; nhiều việc

  • I have a heavy schedule this week.
  • Tuần này tôi có lịch rất bận.
  • placeholder

9. Khó khăn, nặng nhọc, đòi hỏi nhiều sức mạnh thể chất

  • Farm work can be heavy in summer.
  • Công việc đồng áng có thể rất nặng nhọc vào mùa hè.
  • placeholder

10. Mạnh; nặng; với lực lớn (rơi hoặc đánh vào cái gì)

  • The box fell with a heavy thud.
  • Cái hộp rơi xuống với một tiếng bịch nặng.
  • placeholder

11. Nhiều; nặng bụng

  • We had a heavy lunch at noon.
  • Chúng tôi ăn một bữa trưa khá nhiều vào buổi trưa.
  • placeholder

12. (vũ trang) Hạng nặng

  • Heavy soldiers moved into the town.
  • Lực lượng mang vũ khí hạng nặng tiến vào thị trấn.
  • placeholder

13. (âm thanh) Trầm và mạnh; nặng

  • He has a heavy voice.
  • Anh ấy có giọng trầm.
  • placeholder

14. Dùng nhiều; thiên nhiều về

  • The movie is heavy on action.
  • Bộ phim có rất nhiều cảnh hành động.
  • placeholder

15. Khó hiểu, khó thưởng thức (sách, chương trình, phong cách,...)

  • The heavy novel was filled with complex themes and required deep concentration to fully appreciate.
  • Cuốn tiểu thuyết khó hiểu đầy những chủ đề phức tạp và yêu cầu sự tập trung sâu sắc để thưởng thức hoàn toàn.
  • placeholder

16. Sóng lớn, biển động

  • Be cautious when swimming in the ocean today, as heavy waves can pose a danger.
  • Hãy cẩn thận khi bơi ở biển hôm nay, vì sóng lớn có thể gây nguy hiểm.
  • placeholder

17. Oi bức, nóng nực (cảm giác khó chịu do nóng và thiếu không khí trong lành).

  • The air in the subway was heavy and made me feel sick.
  • Không khí trong tàu điện ngầm rất nặng và làm tôi cảm thấy buồn nôn.
  • placeholder

18. (đất) nặng, ướt dính, khó đào xới

  • After the rain, the ground became heavy.
  • Sau cơn mưa, mặt đất trở nên ướt dính.
  • placeholder

19. Nghiêm khắc, gay gắt (Ám chỉ sự nghiêm khắc và gay gắt).

  • The heavy punishment for stealing in this country includes lengthy prison sentences and hefty fines.
  • Anh ấy là một người rất nghiêm khắc trong việc kỷ luật.
  • placeholder

heavyadverb

1. nặng nề (dễ chú ý một cách không dễ chịu)

  • The smell of smoke was heavy in the air, making it difficult to breathe.
  • Mùi khói nặng nề trong không khí, làm cho việc thở trở nên khó khăn.
  • placeholder

2. gây cảm giác không thoải mái hoặc lo lắng cho ai đó/điều gì.

  • The news of the accident weighed heavy on her heart.
  • Tin tức về tai nạn khiến trái tim cô ấy cảm thấy nặng nề.
  • placeholder

heavynoun

1. Người bảo vệ (một người đàn ông lớn mạnh có nhiệm vụ bảo vệ một người hoặc nơi, thường sử dụng bạo lực)

  • The heavy stood guard outside the club, ready to protect the VIP guests at all costs.
  • Người bảo vệ đứng canh ngoài câu lạc bộ, sẵn sàng bảo vệ khách VIP bằng mọi giá.
  • placeholder

2. Bia mạnh, đặc biệt là đắng.

  • He ordered a heavy at the pub.
  • Anh ấy gọi một ly bia nặng ở quán rượu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "heavy", việc hỏi "heavy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.