Định nghĩa
Thành ngữ

heaven nghĩa là gì trong tiếng Anh

heavennoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thiên đàng (nơi tín ngưỡng cho là nhà của Chúa, nơi người tốt đến khi qua đời, đôi khi được tưởng tượng ở trên trời).

  • Many religions teach that heaven is a divine realm where virtuous souls find eternal peace.
  • Nhiều tôn giáo dạy rằng thiên đàng là một vương quốc thiêng liêng nơi những linh hồn đức hạnh tìm thấy sự bình yên vĩnh cửu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thiên đường (một nơi hoặc tình huống mà bạn cảm thấy rất hạnh phúc).

  • After a long day at work, coming home to a warm meal and a cozy blanket is pure heaven.
  • Sau một ngày dài làm việc, trở về nhà với một bữa ăn ấm áp và một chiếc chăn ấm cúng thật là thiên đường.
  • placeholder

3. Bầu trời (không gian phía trên chúng ta, nơi có mây và trời xanh).

  • The birds soared through heaven effortlessly.
  • Những chú chim bay lượn qua bầu trời một cách dễ dàng.
  • placeholder

4. Trời ơi (biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không biết chắc chắn về điều gì).

  • I have no idea what time the party starts, heaven knows when it's supposed to begin.
  • Tôi không biết bữa tiệc bắt đầu lúc mấy, trời mới biết nó bắt đầu khi nào.
  • placeholder

5. Thiên đường (nơi tuyệt vời, tượng trưng cho sự hạnh phúc tối thượng).

  • This cake is heaven! It's so moist and delicious, you have to try it.
  • Chiếc bánh này thật là thiên đường! Nó rất mềm và ngon, bạn phải thử nó.
  • placeholder

6. Hắc (mùi hôi, khó chịu).

  • The garbage dump emitted a foul odor, making the surrounding area a true heaven of stench.
  • Bãi rác phát ra mùi hôi thối, khiến khu vực xung quanh trở thành một thiên đường thực sự của mùi hôi.
  • placeholder

7. Thiên đường (nơi tuyệt vời, lý tưởng sau khi chết theo quan điểm tôn giáo hoặc tâm linh).

  • The politician's promises were heaven, but his actions proved to be deceitful and morally unacceptable.
  • Lời hứa của chính trị gia ấy thật giả tạo, nhưng hành động của ông ta đã chứng minh sự lừa dối và không đạo đức.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "heaven", việc hỏi "heaven nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.