Định nghĩa
Thành ngữ

hearty nghĩa là gì trong tiếng Anh

heartyadjective

1. Nồng nhiệt, chân thành (biểu thị tình cảm thân thiện và sự chào đón nhiệt tình).

  • Sarah greeted her old friend with a hearty hug, showing her warm and friendly feelings.
  • Sarah chào đón người bạn cũ của mình bằng một cái ôm chân thành, thể hiện tình cảm ấm áp và thân thiện của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hào hứng, vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

  • The children's laughter filled the room as they played games, creating a hearty atmosphere.
  • Tiếng cười của bọn trẻ lấp đầy căn phòng khi chúng chơi đùa, tạo nên một bầu không khí rộn ràng.
  • placeholder

3. đậm đà, lớn, nồng nhiệt (mô tả thức ăn nhiều, đủ để làm bạn cảm thấy no; hoặc mô tả tình cảm, sự ủng hộ mạnh mẽ, nhiệt tình).

  • After a long hike, we enjoyed a hearty meal of steak and potatoes, leaving us completely satisfied.
  • Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn no nê với bò và khoai tây, khiến chúng tôi cảm thấy hoàn toàn thỏa mãn.
  • placeholder

4. đậm đà, ngon miệng (món ăn ngon, hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn nhiều).

  • The chef prepared a hearty meal with a juicy steak, mashed potatoes, and roasted vegetables.
  • Đầu bếp chuẩn bị một bữa ăn đậm đà với bò nướng mềm, khoai tây nghiền và rau củ nướng.
  • placeholder

5. Nồng nhiệt, chân thành (biểu thị sự mạnh mẽ, sâu sắc về cảm xúc hoặc thái độ).

  • She gave a hearty applause, showing her strong appreciation for the talented performers.
  • Cô ấy đã vỗ tay nhiệt liệt, thể hiện sự đánh giá cao mạnh mẽ của mình đối với những nghệ sĩ tài năng.
  • placeholder

heartynoun

1. Hào sảng, nồng nhiệt (Người năng động, vui vẻ và đầy năng lượng, đặc biệt là người tham gia nhiều hoạt động thể thao).

  • The hearty led the team to victory.
  • Người khỏe mạnh đó đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hearty", việc hỏi "hearty nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.