Định nghĩa

haze nghĩa là gì trong tiếng Anh

hazenoun

1. Sương mù, khói (Hiện tượng không khí trở nên mờ đục do chứa các giọt nước nhỏ, thường xảy ra trong thời tiết nóng).

  • The morning haze made it hard to see the road ahead while driving to work.
  • Sương mù buổi sáng khiến việc nhìn thấy con đường phía trước khi lái xe đến nơi làm việc trở nên khó khăn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sương mù, khói bụi (Hiện tượng không khí chứa các hạt nhỏ làm giảm tầm nhìn).

  • The morning haze made it hard to see the road ahead while driving to work.
  • Sương mù buổi sáng khiến việc nhìn thấy con đường phía trước khi lái xe đến nơi làm việc trở nên khó khăn.
  • placeholder

3. Sương mù, mờ ảo (Tình trạng không khí chứa nhiều hạt nước nhỏ, làm giảm tầm nhìn; hoặc tình trạng không rõ ràng, mơ hồ).

  • After a long day of work, I often find myself in a haze, struggling to think clearly.
  • Sau một ngày làm việc dài, tôi thường thấy mình trong trạng thái mơ hồ, khó có thể suy nghĩ rõ ràng.
  • placeholder

hazeverb

1. Sương mù (một lớp sương mù phủ lên hoặc phủ lên cái gì đó)

  • The mountains were hazed in the morning mist, creating a beautiful and serene landscape.
  • Những ngọn núi được phủ mờ bởi sương sáng, tạo nên một cảnh đẹp và thanh bình.
  • placeholder

2. "Trêu chọc, làm khó chịu hoặc ép buộc người khác làm việc không mong muốn, đặc biệt là người mới hoặc người mới gia nhập quân đội hoặc hội sinh viên."

  • The older students decided to haze the new recruits by making them do all the dirty work.
  • Những sinh viên cũ quyết định trêu chọc những tân binh bằng cách làm cho họ phải làm mọi công việc bẩn thỉu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "haze", việc hỏi "haze nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.