Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

haul nghĩa là gì trong tiếng Anh

haulverb

1. Kéo mạnh (Kéo cái gì/có ai đó với nhiều nỗ lực).

  • The fishermen had to haul the heavy net filled with fish onto the boat.
  • Các ngư dân phải kéo cái lưới nặng chứa đầy cá lên thuyền.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kéo lê, lôi kéo (di chuyển một cách chậm chạp và với nhiều nỗ lực).

  • After a long day of hiking, we had to haul ourselves up the steep mountain trail.
  • Sau một ngày dài leo núi, chúng tôi phải kéo mình lên con đường dốc của núi.
  • placeholder

3. Lôi kéo, Bắt đi [Là hành động buộc ai đó phải đi đến nơi mà họ không muốn].

  • The police had to haul the suspect into the station.
  • Cảnh sát đã phải kéo tên nghi phạm vào trạm.
  • placeholder

4. Kéo, Lôi (hành động kéo hoặc lôi một vật hoặc người từ nơi này đến nơi khác).

  • The police officer hauled the suspect into court to face charges of theft and assault.
  • Cảnh sát đã kéo kẻ tình nghi vào tòa án để đối mặt với cáo buộc về trộm cắp và tấn công.
  • placeholder

haulnoun

1. vật lộn trộn hoặc bất hợp pháp (a large amount of something that has been stolen or that is illegal)

  • The police made a huge haul of stolen goods from the suspect's house.
  • Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn hàng hóa bị đánh cắp từ nhà của nghi phạm.
  • placeholder

2. một lượng lớn điểm, bàn thắng, v.v.

  • The team's impressive haul of goals secured their victory in the championship game.
  • Số bàn thắng ấn tượng của đội đã đảm bảo chiến thắng của họ trong trận chung kết.
  • placeholder

3. quãng đường (khoảng cách được đi trong một chuyến đi cụ thể)

  • The truck driver made a long haul from New York to California.
  • Tài xế xe tải đã thực hiện một chuyến đi xa từ New York đến California.
  • placeholder

4. một lượng cá bắt được trong một lần (a quantity of fish caught at one time)

  • The fishermen were thrilled with their haul of tuna and mackerel.
  • Các thủy thủ rất vui mừng với lượng cá ngừ và cá thu mà họ bắt được.
  • placeholder

5. Kéo mạnh (một cú kéo mạnh)

  • The fishermen made a big haul of fish from the ocean.
  • Những ngư dân đã đánh bắt được một lượng lớn cá từ biển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "haul", việc hỏi "haul nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.