Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

hard nghĩa là gì trong tiếng Anh

hardadjective

1. a1 IELTS <4.0 Khó khăn (điều gì đó không dễ dàng để làm, hiểu hoặc trả lời).

  • Math problems can be hard to solve, especially when they involve complex equations and formulas.
  • Các bài toán toán học có thể khó giải, đặc biệt là khi chúng liên quan đến phương trình và công thức phức tạp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Khó khăn (gặp nhiều khó khăn và vấn đề, đặc biệt là do thiếu tiền).

  • Life was hard after he lost his job.
  • Cuộc sống trở nên khó khăn sau khi anh ấy mất việc.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Khó khăn (đòi hỏi nhiều sức lực hoặc nỗ lực tinh thần).

  • Running a marathon is hard because it requires a lot of physical strength and mental effort.
  • Chạy marathon là một việc khó vì nó đòi hỏi nhiều sức mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 chăm chỉ, cố gắng (đặt nhiều nỗ lực/năng lượng). (gặp nhiều thách thức, cần nhiều nỗ lực).

  • She worked hard on her difficult math problems.
  • Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ với những bài toán khó.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Chăm chỉ, mạnh mẽ (làm việc với nhiều sức lực hoặc nỗ lực).

  • He gave the door a hard push.
  • Anh ta đẩy cửa mạnh.
  • placeholder

6. a2 IELTS <4.0 Cứng, khó khăn (Chất liệu rắn hoặc cứng, khó bẻ gãy hoặc khó thực hiện).

  • The rock was so hard that it took hours to break it into smaller pieces.
  • Tảng đá quá cứng nên mất hàng giờ để phá nát nó thành các mảnh nhỏ hơn.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Khó khăn, tàn nhẫn (thể hiện sự thiếu lòng tốt hoặc thiếu sự cảm thông).

  • Despite her friend's plea for help, Sarah remained hard and refused to lend a hand.
  • Mặc dù người bạn cầu xin sự giúp đỡ, Sarah vẫn cứng rắn và từ chối giúp đỡ.
  • placeholder

8. Cứng cáp, kiên cường (Biểu thị không sợ hãi hoặc yếu đuối; sẵn sàng chiến đấu hoặc cạnh tranh).

  • The hard soldiers stood ready for battle.
  • Những người lính cứng cỏi đứng sẵn sàng cho trận chiến.
  • placeholder

9. Cứng, khó khăn, chắc chắn (Cứng : vật liệu không dễ dàng bị biến dạng. Khó khăn

  • It is hard evidence that he committed the crime.
  • Đó là bằng chứng cứng rắn cho việc anh ta đã phạm tội.
  • placeholder

10. Khó khăn, lạnh lẽo và khắc nghiệt.

  • The hard winter winds howled through the trees.
  • Cơn gió mùa đông lạnh lẽo thổi qua cây.
  • placeholder

11. Cứng, mạnh (chất lỏng có độ cồn cao).

  • He ordered a hard drink at the bar, hoping for a strongly alcoholic beverage to unwind.
  • Anh ta đặt một ly đồ uống mạnh tại quầy bar, hy vọng có một loại đồ uống có cồn mạnh để thư giãn.
  • placeholder

12. Cứng, khó (chứa canxi và các muối khoáng khác khiến việc pha trộn với xà phòng trở nên khó khăn).

  • Hard water can leave mineral deposits on your dishes, making them difficult to clean with soap.
  • Nước cứng có thể để lại cặn khoáng trên đồ dùng của bạn, làm cho chúng khó làm sạch với xà phòng.
  • placeholder

13. Cứng [chất rắn và không dễ bị biến dạng].

  • The word "cat" has a hard 'c' sound, while "city" has a soft 'c' sound.
  • Từ "cat" có âm 'c' cứng, trong khi "city" có âm 'c' mềm.
  • placeholder

14. Nghiêm khắc, khắt khe (đối xử hoặc phê bình ai đó một cách rất nghiêm ngặt hoặc khắc nghiệt).

  • The teacher graded the test very hard, deducting points for even the smallest mistakes.
  • Giáo viên chấm bài kiểm tra rất khắt khe, trừ điểm cho cả những lỗi nhỏ nhất.
  • placeholder

15. Khó khăn (điều gì đó gây ra sự khó khăn, thách thức), Bất công (điều gì đó không công bằng).

  • It's hard for me to understand complex math equations, but I'm working on it.
  • Việc hiểu các phương trình toán phức tạp là khó khăn đối với tôi, nhưng tôi đang cố gắng.
  • placeholder

16. Khó khăn (gây tổn thương hoặc hại đến cái gì đó).

  • The hard ground is hard on my knees.
  • Mặt đất cứng làm tổn thương đầu gối của tôi.
  • placeholder

hardadverb

1. Khó (khó hiểu hoặc khó thực hiện)

  • The math problem was hard for me to solve.
  • Bài toán toán học khó giải quyết đối với tôi.
  • placeholder

2. Khó (đầy khó khăn và vấn đề, đặc biệt là do thiếu tiền bạc)

  • They lived hard during the depression.
  • Họ đã sống rất khó khăn trong thời kỳ khủng hoảng.
  • placeholder

3. Khó (cần hoặc sử dụng nhiều sức mạnh cơ thể hoặc nỗ lực tinh thần)

  • She worked hard to lift the heavy boxes and move them to the storage room.
  • Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để nâng các hộp nặng và di chuyển chúng vào phòng kho.
  • placeholder

4. Cố gắng (đầu tư nhiều nỗ lực hoặc năng lượng vào một hoạt động).

  • She worked hard to finish her project before the deadline.
  • Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án trước thời hạn.
  • placeholder

5. mạnh mẽ (làm với sức mạnh hoặc lực lượng lớn)

  • She hit the ball hard and it flew over the fence.
  • Cô ấy đánh bóng mạnh và nó bay qua hàng rào.
  • placeholder

6. cứng (chất rắn hoặc cứng và khó uốn cong hoặc gãy)

  • The diamond is hard.
  • Kim cương thì cứng.
  • placeholder

7. Lạnh lùng (không thể hiện tình cảm hay sự đồng cảm)

  • The warden looked hard at the prisoners.
  • Viên cai ngục nhìn tù nhân một cách lạnh lùng/khắc nghiệt.
  • placeholder

8. Mạnh mẽ (không thể thấy dấu hiệu của sợ hãi hoặc yếu đuối; sẵn sàng chiến đấu hoặc cạnh tranh)

  • The boxer fought hard, never backing down.
  • Võ sĩ đó đã chiến đấu rất hăng say, không bao giờ lùi bước.
  • placeholder

9. Chắc chắn và dựa trên thông tin có thể chứng minh.

  • The facts show hard that he was at the scene.
  • Sự thật chứng minh một cách chắc chắn rằng anh ta đã ở hiện trường.
  • placeholder

10. lạnh (cực kỳ lạnh và nghiêm ngặt)

  • Winter struck hard, freezing the lake.
  • Mùa đông đến khắc nghiệt, đóng băng cả mặt hồ.
  • placeholder

11. Mạnh (có nồng độ cồn cao)

  • He ordered a hard drink at the bar, wanting something strongly alcoholic.
  • Anh ta đặt một ly đồ uống mạnh tại quầy bar, muốn một thứ gì đó có cồn mạnh.
  • placeholder

12. cứng (chứa canxi và các muối khoáng khác làm cho việc pha chất tẩy rửa khó khăn)

  • The water runs hard, leaving soap scum in the sink.
  • Nước chảy cứng (chứa nhiều khoáng chất), để lại cặn xà phòng trong bồn rửa.
  • placeholder

13. cứng (được sử dụng để mô tả một chữ cái c hoặc g khi phát âm như trong 'cat' hoặc 'go', chứ không phải như trong 'city' hoặc 'giant')

  • The letter "c" in the word "cat" is pronounced as a hard "c".
  • Chữ "c" trong từ "cat" được phát âm như là một "c" cứng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hard", việc hỏi "hard nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.