Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

hand nghĩa là gì trong tiếng Anh

handnoun

1. a1 IELTS <4.0 Bàn tay (phần cơ thể ở cuối cánh tay, bao gồm các ngón tay và ngón cái).

  • She held the fragile vase in her hand, careful not to drop it.
  • Cô ấy cầm chiếc lọ thủy tinh mảnh trong tay, cẩn thận để không rơi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sử dụng tay, bằng tay (bộ phận cơ thể ở cuối cánh tay của con người, dùng để cầm nắm và thực hiện các công việc khác).

  • The carpenter skillfully crafted the wooden sculpture by hand, using only a chisel and his hands.
  • Người thợ mộc khéo léo tạo ra bức điêu khắc gỗ bằng tay, chỉ sử dụng một chiếc đục và đôi tay của mình.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sự giúp đỡ (phần cơ thể dùng để nắm, cầm); Sự giúp đỡ (hỗ trợ trong việc gì đó).

  • Can you lend me a hand with carrying these heavy boxes up the stairs?
  • Bạn có thể giúp tôi một tay với việc mang những hộp nặng lên cầu thang không?
  • placeholder

4. Vai trò, sự ảnh hưởng (phần cơ thể); vai trò, ảnh hưởng trong một tình huống cụ thể.

  • As a teacher, my hand in the classroom is to guide and inspire my students.
  • Là một giáo viên, vai trò của tôi trong lớp học là hướng dẫn và truyền cảm hứng cho học sinh.
  • placeholder

5. Kim đồng hồ (phần của đồng hồ chỉ giờ).

  • The minute hand on the clock pointed to the number 12, indicating it was noon.
  • Kim phút trên đồng hồ chỉ vào số 12, cho biết là giờ trưa.
  • placeholder

6. Công nhân, người lao động (người làm công việc chân tay trên nông trại hoặc trong nhà máy).

  • The farmer hired a skilled hand to help with the daily chores on his farm.
  • Người nông dân thuê một người làm công lành nghề để giúp đỡ các công việc hàng ngày trong trang trại.
  • placeholder

7. Thuỷ thủ (bộ phận cơ thể để cầm nắm; người làm việc, nhất là trong ngành hàng hải).

  • The captain assigned each hand specific duties to ensure smooth sailing on the ship.
  • Thuyền trưởng giao cho mỗi thuỷ thủ nhiệm vụ cụ thể để đảm bảo việc điều hành trơn tru trên tàu.
  • placeholder

8. Làm bằng tay, thủ công (phần cơ thể của con người dùng để cầm nắm).

  • The intricate design on the vase was painted by hand, showcasing the artist's skill and precision.
  • Mẫu thiết kế tinh xảo trên bình hoa được vẽ bằng tay, thể hiện sự khéo léo và chính xác của người nghệ sĩ.
  • placeholder

9. Bộ bài (phần cơ thể dùng để cầm nắm); Lượt chơi (trong các trò chơi bài).

  • In poker, each player is dealt a hand of cards, which they use to make their best possible combination.
  • Trong poker, mỗi người chơi được chia một bộ bài, mà họ sử dụng để tạo ra sự kết hợp tốt nhất của họ.
  • placeholder

10. Ván bài (một giai đoạn của trò chơi bài).

  • In poker, a hand refers to the set of cards held by a player during a game.
  • Tôi sẽ phải rời đi sau ván bài này.
  • placeholder

11. Nét chữ

  • I love reading books written in a beautiful hand, with elegant and flowing letters.
  • Bức thư được viết bằng một nét chữ đẹp và uyển chuyển.
  • placeholder

12. hand: đơn vị đo chiều cao ngựa (bằng 10,16 cm). (đơn vị đo chiều cao của ngựa, tương đương với 4 inches hoặc 10.16 centimetres).

  • The pony was only thirteen hands tall.
  • Con ngựa lùn đó chỉ cao mười ba hand.
  • placeholder

13. Trói tay chân (Hành động buộc tay và chân của ai đó lại với nhau để họ không thể di chuyển hoặc thoát ra).

  • The kidnappers used ropes to hand and feet of their victim, leaving them unable to escape.
  • Những kẻ bắt cóc đã sử dụng dây thừng để buộc tay và chân của nạn nhân, làm cho họ không thể trốn thoát.
  • placeholder

14. Cản trở, Gây trở ngại (Hành động ngăn cản hoặc làm giảm khả năng thực hiện điều gì đó của người khác bằng cách tạo ra các quy tắc, giới hạn, v.v.).

  • The strict regulations handed down by the government have effectively put a hand on our freedom.
  • Các quy định nghiêm ngặt được chính phủ ban hành đã hiệu quả đặt một bàn tay lên tự do của chúng tôi.
  • placeholder

15. Trao tận tay (được giao trực tiếp bởi người viết hoặc người được họ gửi, không qua dịch vụ bưu chính).

  • I received a handwritten letter from my friend, who personally handed it to me.
  • Tôi nhận được một lá thư viết tay từ người bạn, người đã trực tiếp đưa nó cho tôi.
  • placeholder

16. Bàn tay (phần cơ thể dùng để cầm nắm).

  • The couple walked hand in hand along the beach, enjoying the sunset together.
  • Cặp đôi đi bên nhau, nắm tay nhau dọc theo bãi biển, thưởng thức hoàng hôn cùng nhau.
  • placeholder

17. Bàn tay (phần cơ thể dùng để cầm nắm); Tay (đơn vị, vai trò, sự giúp đỡ).

  • Good nutrition and exercise go hand in hand for maintaining a healthy lifestyle.
  • Dinh dưỡng tốt và tập luyện thể chất đi đôi với nhau để duy trì một lối sống lành mạnh.
  • placeholder

18. Tay (phần cơ thể từ cổ tay đến các ngón).

  • The teacher asked the students to raise their hand if they knew the capital of France.
  • Giáo viên yêu cầu học sinh giơ tay nếu họ biết thủ đô của Pháp.
  • placeholder

19. Tay [bộ phận cơ thể từ vai đến ngón tay; được sử dụng để cầm, nắm, hoặc chỉ đạo hành động].

  • The robber pointed his gun at the terrified crowd and demanded, "Hands up, everyone!"
  • Tên cướp chỉ súng vào đám đông hoảng sợ và yêu cầu, "Tay lên, mọi người!"
  • placeholder

20. Trong tay, sẵn có để sử dụng.

  • After paying all my bills, I had some money in hand to treat myself to a nice dinner.
  • Sau khi thanh toán hết tất cả các hóa đơn, tôi có một ít tiền dư để tự thưởng cho mình một bữa tối ngon.
  • placeholder

21. Trong tay, kiểm soát (Tình huống nằm trong sự kiểm soát hoặc quản lý của bạn).

  • With the project plan in hand, the team felt confident and in control of the situation.
  • Với kế hoạch dự án trong tay, nhóm cảm thấy tự tin và kiểm soát tình hình.
  • placeholder

22. Công việc, vấn đề, etc. đang được giải quyết.

  • I have a lot on my hands right now, with multiple projects and deadlines to meet.
  • Hiện tại tôi đang có rất nhiều việc trên tay, với nhiều dự án và deadline cần phải hoàn thành.
  • placeholder

23. Lương hậu, trả sau (Tiền lương được thanh toán sau khi công việc đã hoàn thành).

  • The company pays its employees a week in hand, meaning they receive their wages a week later.
  • Công ty trả lương cho nhân viên một tuần sau khi họ hoàn thành công việc, nghĩa là họ nhận tiền lương một tuần sau.
  • placeholder

24. Bàn tay (phần cơ thể dùng để nắm, cầm).

  • During the wedding ceremony, the couple held hands and exchanged loving glances.
  • Trong lễ cưới, cặp đôi nắm tay nhau và trao nhau ánh mắt yêu thương.
  • placeholder

25. Hợp tác (cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu chung).

  • The team members joined hands to complete the project ahead of schedule.
  • Các thành viên trong nhóm nắm tay nhau để hoàn thành dự án trước thời hạn.
  • placeholder

26. Khó kiểm soát hoặc không thể kiểm soát.

  • The wild horse proved to be a handful for the inexperienced rider, constantly bucking and resisting control.
  • Con ngựa hoang đã chứng minh là một thách thức đối với người lái không kinh nghiệm, luôn luôn đái ra và phản đối sự kiểm soát.
  • placeholder

27. Bàn tay (phần cơ thể từ cổ tay đến các ngón); Sự giúp đỡ, sự can thiệp; Đơn vị đo chiều cao của ngựa.

  • When my friend suggested a road trip, I dismissed the idea out of hand without considering it.
  • Khi bạn bè của tôi đề xuất một chuyến đi đường, tôi đã loại bỏ ý tưởng đó ngay lập tức mà không cân nhắc.
  • placeholder

handverb

1. Đưa hoặc chuyển gì đó cho ai đó

  • Can you hand me the remote control, please?
  • Bạn có thể đưa tôi cái điều khiển từ xa được không?
  • placeholder

2. Cho phép ai đó có được cái gì đó, đôi khi quá dễ dàng

  • I handed in my homework to the teacher before the deadline.
  • Tôi nộp bài tập về nhà cho giáo viên trước thời hạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "hand", việc hỏi "hand nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.